← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 动 + 时量
Bổ ngữ thời lượng: học BAO LÂU
Thời lượng đứng SAU động từ — và nếu có tân ngữ thì phải xếp lại cả câu.
Quy tắc
Thời lượng đứng SAU động từ: 我等了半个小时。 我睡了八个小时。
Có tân ngữ thì chọn một trong hai cách:
· đặt thời lượng giữa động từ và tân ngữ — 我学了三年汉语。
· hoặc lặp động từ — 我学汉语学了三年。
KHÔNG nói 我学了汉语三年。 Hỏi bao lâu: 多长时间。
Có tân ngữ thì chọn một trong hai cách:
· đặt thời lượng giữa động từ và tân ngữ — 我学了三年汉语。
· hoặc lặp động từ — 我学汉语学了三年。
KHÔNG nói 我学了汉语三年。 Hỏi bao lâu: 多长时间。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất