← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 未必 · 不见得

未必 và 不见得 — chưa chắc

未必 KHÔNG phải nhất định không — nó chỉ nói chưa chắc đã đúng.

Quy tắc 未必 = chưa chắc, không nhất thiết. Đây là phủ định của 一定, KHÔNG phải 一定不.
他未必知道。 = Chưa chắc anh ấy đã biết. (có thể biết, có thể không)
他一定不知道。 = Chắc chắn anh ấy không biết. (nghĩa mạnh hơn hẳn)
不见得 nghĩa như 未必 nhưng khẩu ngữ hơn.
不至于 = không đến mức — bác bỏ một suy đoán quá xa: 他不至于生气吧。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn