← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 上 · 里 · 前面
Từ chỉ vị trí đứng SAU danh từ
桌子上, không phải 上桌子 — vị trí đứng sau, ngược hẳn tiếng Việt.
Quy tắc
Từ chỉ vị trí đứng SAU danh từ: 桌子上 (trên bàn), 家里 (trong nhà), 学校前面 (trước trường).
Tiếng Việt nói trên bàn, tiếng Trung nói bàn trên — đây là chỗ dễ viết ngược nhất.
Làm trạng ngữ thì thêm 在 ở đầu: 我在家里看书。 书在桌子上。
Địa danh và 这儿/那儿 KHÔNG thêm 里/上: 在北京 chứ không phải 在北京里。
Tiếng Việt nói trên bàn, tiếng Trung nói bàn trên — đây là chỗ dễ viết ngược nhất.
Làm trạng ngữ thì thêm 在 ở đầu: 我在家里看书。 书在桌子上。
Địa danh và 这儿/那儿 KHÔNG thêm 里/上: 在北京 chứ không phải 在北京里。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất