← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 有 / 没有
有 và 没有
Sở hữu và tồn tại — và tại sao 不有 không hề tồn tại.
Quy tắc
有 = có (sở hữu): 我有一个朋友。
有 = có (tồn tại): nơi chốn + 有 + vật — 桌子上有一本书。
Phủ định của 有 LUÔN là 没有 (hoặc 没). 不有 là câu sai, không tồn tại.
Đừng lẫn với 在: 在 phủ định bằng 不在 — 他不在家。
有 = có (tồn tại): nơi chốn + 有 + vật — 桌子上有一本书。
Phủ định của 有 LUÔN là 没有 (hoặc 没). 不有 là câu sai, không tồn tại.
Đừng lẫn với 在: 在 phủ định bằng 不在 — 他不在家。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất