← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 再 · 又
再 và 又 — hai chữ lại
又 nhìn về quá khứ, 再 nhìn về tương lai. Chỉ có thế, nhưng đủ để sai suốt.
Quy tắc
又 = lại, việc ĐÃ xảy ra thêm lần nữa: 他昨天又来了。 Thường đóng câu bằng 了.
再 = lại, việc CHƯA xảy ra, sẽ lặp: 明天再来吧。 请再说一遍。
Mẹo nhớ: 又 nhìn về sau lưng, 再 nhìn về phía trước.
Vì thế 又 hay đi với 昨天/刚才, còn 再 hay đi với 明天/以后 và câu đề nghị.
再 = lại, việc CHƯA xảy ra, sẽ lặp: 明天再来吧。 请再说一遍。
Mẹo nhớ: 又 nhìn về sau lưng, 再 nhìn về phía trước.
Vì thế 又 hay đi với 昨天/刚才, còn 再 hay đi với 明天/以后 và câu đề nghị.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất