← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 来 · 去 · 起来
Bổ ngữ xu hướng: 来 và 去
来 hay 去 phụ thuộc vào việc người nói đang đứng ở đâu, không phải vào hành động.
Quy tắc
来 = hướng về phía người nói, 去 = hướng ra xa người nói.
他进来了 (vào chỗ tôi) ≠ 他进去了 (vào chỗ khác, tôi đứng ngoài).
Tân ngữ chỉ NƠI CHỐN chen vào giữa: 他进教室来了。 Không nói 他进来教室了。
起来 còn dùng nghĩa bóng: 想起来 (nhớ ra), 说不出来 (không nói ra được).
他进来了 (vào chỗ tôi) ≠ 他进去了 (vào chỗ khác, tôi đứng ngoài).
Tân ngữ chỉ NƠI CHỐN chen vào giữa: 他进教室来了。 Không nói 他进来教室了。
起来 còn dùng nghĩa bóng: 想起来 (nhớ ra), 说不出来 (không nói ra được).
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất