← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · V得/不 + 补

Bổ ngữ khả năng: 听得懂 / 听不懂

Chèn 得 hoặc 不 vào giữa động từ và bổ ngữ — đây mới là cách nói có thể tự nhiên.

Quy tắc Lấy động từ + bổ ngữ rồi chèn 得 (được) hoặc 不 (không được) vào giữa:
听懂 → 听得懂 / 听不懂 · 看完 → 看得完 / 看不完 · 拿了 → 拿得了 / 拿不了
Người Trung Quốc nói 我听不懂 chứ hiếm khi nói 我不能听懂.
Câu hỏi: lặp cả hai dạng — 你听得懂听不懂?
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn