← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 其

其 — đại từ sở hữu của văn viết

其 thay cho 他的/它的/他们的 và KHÔNG bao giờ kèm thêm 的.

Quy tắc 其 = 他的/她的/它的/他们的 trong văn viết: 该公司及其员工。 其原因有三。
其 ĐÃ mang nghĩa sở hữu, KHÔNG thêm 的: viết 其原因 chứ không viết 其的原因.
Các cụm cố định: 其中 (trong số đó), 其他/其余 (còn lại), 尤其 (nhất là), 与其 (thà).
其中 luôn nhắc lại một tập hợp đã nêu ở trước: 有十个人,其中三个是学生。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn