← Về trang tiếng Trung
HSK 7–9 · 所 · 为…所
所 + động từ và câu bị động 为…所
所 biến động từ thành danh ngữ, và 为…所 là câu bị động của văn viết.
Quy tắc
所 + động từ + 的 = cái mà … : 我所知道的 = điều tôi biết. 他所说的话。
所 làm câu trang trọng hơn và thường lược được, nhưng có 所 thì tân ngữ phải vắng: 我所知道的 (không có tân ngữ sau 知道).
为 A 所 B = bị A làm B — câu bị động văn viết: 为人所知, 为大家所接受。
被 là khẩu ngữ, 为…所 là văn viết; nghĩa như nhau.
所 làm câu trang trọng hơn và thường lược được, nhưng có 所 thì tân ngữ phải vắng: 我所知道的 (không có tân ngữ sau 知道).
为 A 所 B = bị A làm B — câu bị động văn viết: 为人所知, 为大家所接受。
被 là khẩu ngữ, 为…所 là văn viết; nghĩa như nhau.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất