← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 连…都/也

连 … 都/也 — ngay cả … cũng

Nêu một trường hợp cực đoan để suy ra tất cả — và 都 không bao giờ được bỏ.

Quy tắc 连 A 都/也 B = ngay cả A cũng B. A là trường hợp CỰC ĐOAN nhất, nêu ra để suy ra phần còn lại.
连小孩子都知道。 (trẻ con còn biết, nói gì người lớn)
都 hoặc 也 BẮT BUỘC có; bỏ đi thì câu sai: 连他知道 là SAI.
A đứng sau 连 có thể là chủ ngữ, tân ngữ, hay cả một cụm động từ: 他连饭都没吃。
一 + lượng từ + 也/都 + phủ định là họ hàng gần: 一个人也没有。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn