← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 所谓 · 所在 · 所致

所谓, 所在, 所致 — ba cụm với 所

Ba cụm cố định của văn viết, mỗi cụm một vị trí cố định trong câu.

Quy tắc 所谓 + từ ngữ = cái gọi là — đứng TRƯỚC từ được nhắc đến, thường có ý hoài nghi:
所谓的专家其实什么都不懂。
…之所在 / 问题所在 = chỗ nằm ở, điểm mấu chốt — đứng CUỐI: 这正是问题所在。
…所致 = do … gây ra — đứng CUỐI, nêu nguyên nhân: 事故是疲劳驾驶所致。
Cả ba đều là văn viết; văn nói dùng 叫做, 在于, 因为.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn