← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 不料 · 没想到

不料, 没想到, 谁知 — không ngờ

Ba cách nói không ngờ, khác nhau ở chỗ đứng và ở giọng văn.

Quy tắc 不料 = không ngờ — VĂN VIẾT, chỉ mở đầu vế THỨ HAI: 他刚出门,不料下起了大雨。
没想到 = không ngờ — trung tính, đứng đầu vế hai HOẶC đứng riêng một câu: 没想到他会来。
谁知 = ai ngờ — KHẨU NGỮ, giọng kể chuyện: 我以为他生气了,谁知他笑了。
Cả ba đều nói việc ĐÃ xảy ra và TRÁI với dự đoán ở vế trước.
不料 không đứng đầu cả câu được; 没想到 thì được.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn