← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 稍微…一点儿

稍微 … 一点儿 — hơi một chút

稍微 gần như luôn kéo theo 一点儿 hoặc 一些 ở sau — thiếu là câu cụt.

Quy tắc 稍微 + động từ/tính từ + 一点儿/一些 — khung gần như bắt buộc đủ ba phần:
请稍微等一下。 这件衣服稍微大一点儿。
稍微 KHÔNG đứng một mình trước tính từ: 稍微大 nghe cụt, phải là 稍微大一点儿。
有点儿 đứng TRƯỚC tính từ và mang ý chê: 这件衣服有点儿大。
一点儿 đứng SAU tính từ và trung tính: 大一点儿。 So sánh: 稍微 nói mức rất nhỏ, 有点儿 nói mức đáng phàn nàn.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn