← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 与…相比
与…相比 và 比 — hai cách so sánh
比 nằm giữa câu; 与…相比 là một cụm mở đầu, đứng riêng trước dấu phẩy.
Quy tắc
A 比 B + tính từ — 比 nằm GIỮA câu: 今年比去年好。
与 A 相比,B… — cả cụm đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy: 与去年相比,今年好多了。
跟 A 一样 = bằng nhau: 我跟他一样高。 Có 一样 thì phải có 跟 (hoặc 和).
相对来说 = tương đối mà nói, đứng đầu câu và không cần đối tượng so sánh: 相对来说,这个更简单。
Sau 比 không dùng 很/非常; muốn nhấn thì dùng 更, hoặc thêm mức chênh ở sau.
与 A 相比,B… — cả cụm đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy: 与去年相比,今年好多了。
跟 A 一样 = bằng nhau: 我跟他一样高。 Có 一样 thì phải có 跟 (hoặc 和).
相对来说 = tương đối mà nói, đứng đầu câu và không cần đối tượng so sánh: 相对来说,这个更简单。
Sau 比 không dùng 很/非常; muốn nhấn thì dùng 更, hoặc thêm mức chênh ở sau.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất