← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 于是 · 接着 · 结果
于是, 接着, 结果, 后来
Bốn cách nói rồi thì — khác nhau ở chỗ có nhân quả hay không.
Quy tắc
于是 = thế là — việc sau xảy ra DO việc trước: 下雨了,于是我们取消了野餐。
接着 = tiếp đó — chỉ nối tiếp về thời gian, không có nhân quả: 先讲历史,接着讲文化。
结果 = kết quả là — nêu kết cục, thường TRÁI với mong đợi: 他努力了很久,结果还是失败了。
后来 = về sau — một mốc thời gian xa hơn, chỉ dùng cho chuyện ĐÃ qua: 他走了,后来再也没回来。
后来 không dùng cho tương lai; muốn nói tương lai thì dùng 以后.
接着 = tiếp đó — chỉ nối tiếp về thời gian, không có nhân quả: 先讲历史,接着讲文化。
结果 = kết quả là — nêu kết cục, thường TRÁI với mong đợi: 他努力了很久,结果还是失败了。
后来 = về sau — một mốc thời gian xa hơn, chỉ dùng cho chuyện ĐÃ qua: 他走了,后来再也没回来。
后来 không dùng cho tương lai; muốn nói tương lai thì dùng 以后.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất