← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · 好像 · 跟…一样

好像, 跟…一样, 差不多

Hình như, giống hệt, và xấp xỉ — ba mức độ chắc chắn khác nhau.

Quy tắc 好像 = hình như, có vẻ (người nói KHÔNG chắc): 他好像不高兴。 外面好像下雨了。
跟 A 一样 = giống hệt A: 他跟他爸爸一样高。 一样 luôn đi với 跟 (hoặc 和).
差不多 = xấp xỉ, gần bằng: 他们差不多高。 从这儿到学校差不多二十分钟。
好像 nói về suy đoán; 一样 và 差不多 nói về so sánh.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn