← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 的 · 得 · 地
Ba chữ de: 的, 得, 地
Đọc giống hệt nhau, viết khác nhau — nhìn cái đứng ngay sau là biết chọn chữ nào.
Quy tắc
Ba chữ đều đọc là de nhưng làm ba việc khác nhau. Cứ nhìn cái đứng NGAY SAU:
的 + DANH TỪ — 我的书, 好看的电影。
得 sau ĐỘNG TỪ, dẫn nhận xét — 跑得很快, 说得很好。
地 trước ĐỘNG TỪ, dẫn cách thức — 慢慢地走, 高兴地笑。
Tóm lại: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ.
的 + DANH TỪ — 我的书, 好看的电影。
得 sau ĐỘNG TỪ, dẫn nhận xét — 跑得很快, 说得很好。
地 trước ĐỘNG TỪ, dẫn cách thức — 慢慢地走, 高兴地笑。
Tóm lại: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất