← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 给 · 教 · 告诉
Động từ hai tân ngữ
Người trước, vật sau — 给我一本书, không bao giờ đảo lại.
Quy tắc
Một số động từ nhận HAI tân ngữ liền nhau: NGƯỜI trước, VẬT sau.
他给我一本书。 老师教我们汉语。 我告诉他这件事。 我问老师一个问题。
Không đảo thứ tự: 给一本书我 là sai.
Nhóm này gồm 给, 教, 告诉, 问, 送 — đều là những việc trao đi hoặc truyền đạt.
他给我一本书。 老师教我们汉语。 我告诉他这件事。 我问老师一个问题。
Không đảo thứ tự: 给一本书我 là sai.
Nhóm này gồm 给, 教, 告诉, 问, 送 — đều là những việc trao đi hoặc truyền đạt.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất