← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 难道 · 难怪
难道 và 难怪 — hỏi tu từ và vỡ lẽ
难道 hỏi mà không cần trả lời; 难怪 là tiếng à, thảo nào.
Quy tắc
难道 + câu hỏi = chẳng lẽ…? — người nói ĐÃ có ý kiến rồi, không chờ trả lời.
难道你不知道吗? = Chẳng lẽ bạn không biết? (ý: chắc chắn bạn phải biết)
Cuối câu thường có 吗 và câu mang giọng trách hoặc ngạc nhiên.
难怪 = thảo nào, hóa ra — dùng khi vừa hiểu ra nguyên nhân: 难怪他没来,原来病了。
难道你不知道吗? = Chẳng lẽ bạn không biết? (ý: chắc chắn bạn phải biết)
Cuối câu thường có 吗 và câu mang giọng trách hoặc ngạc nhiên.
难怪 = thảo nào, hóa ra — dùng khi vừa hiểu ra nguyên nhân: 难怪他没来,原来病了。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất