← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 反而 · 却
反而 và 却 — trái lại, thế mà
Cả hai là trạng từ nên đứng SAU chủ ngữ — không mở đầu câu như nhưng.
Quy tắc
却 = thế mà, nhưng — nêu điều trái với mong đợi: 他很努力,成绩却不好。
反而 = trái lại, ngược lại — kết quả đi NGƯỢC hẳn với lẽ thường: 吃了药,病反而更重了。
CẢ HAI ĐỀU LÀ TRẠNG TỪ: đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Không đứng đầu vế câu.
ĐÚNG: 成绩却不好。 SAI: 却成绩不好。
但是 mới là liên từ và được phép đứng đầu vế.
反而 = trái lại, ngược lại — kết quả đi NGƯỢC hẳn với lẽ thường: 吃了药,病反而更重了。
CẢ HAI ĐỀU LÀ TRẠNG TỪ: đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Không đứng đầu vế câu.
ĐÚNG: 成绩却不好。 SAI: 却成绩不好。
但是 mới là liên từ và được phép đứng đầu vế.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất