← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 并 · 并且

并 và 并且 — phủ định nhấn mạnh và bổ sung

并不 không phải không mạnh hơn — nó bác bỏ điều người kia vừa cho là đúng.

Quy tắc 并 + 不/没 = phủ định BÁC BỎ: bác lại điều người nghe đang tưởng là đúng.
他并不知道这件事。 = Anh ấy KHÔNG HỀ biết (khác với điều bạn nghĩ).
并 chỉ đứng trước 不 và 没, không đứng trước động từ trần.
并且 = hơn nữa, và — nối thêm một vế cùng chiều: 他学习好,并且很热心。
Nối hai động từ cùng chủ ngữ cũng dùng 并: 讨论并通过了这个计划。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn