← Về trang tiếng Trung

HSK 4 · 通过 · 经过

通过 và 经过

通过 là phương tiện để đạt được; 经过 là quá trình phải trải qua.

Quy tắc 通过 + PHƯƠNG TIỆN/CÁCH THỨC: 通过这次学习,我提高了很多。 (nhờ vào, thông qua)
经过 + QUÁ TRÌNH/THỜI GIAN đã trải qua: 经过三年的努力,他成功了。
Mẹo: 通过 trả lời bằng cách nào, 经过 trả lời trải qua cái gì.
Cả hai đều mở đầu vế câu và vế sau thường có kết quả.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn