← Về trang tiếng Trung
HSK 1 · 年 · 月 · 号 · 点
Ngày tháng và giờ — từ lớn đến nhỏ
Tiếng Trung đi từ đơn vị lớn xuống nhỏ, ngược hẳn tiếng Việt.
Quy tắc
LỚN → NHỎ: 2026年8月14日, 星期四上午八点半。 Tiếng Việt đi ngược lại.
Làm vị ngữ thì không cần 是: 今天八月十四号。 (có 是 cũng đúng)
星期 dùng số: 星期一…星期六, riêng chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日。
Ngày và tháng dùng 二 (二月, 二号), nhưng GIỜ dùng 两: 两点。
Làm vị ngữ thì không cần 是: 今天八月十四号。 (có 是 cũng đúng)
星期 dùng số: 星期一…星期六, riêng chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日。
Ngày và tháng dùng 二 (二月, 二号), nhưng GIỜ dùng 两: 两点。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất