← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 连…带… · 又是…又是
连…带… và 又是…又是…
Gộp hai thứ làm một, hoặc kể một loạt việc dồn dập.
Quy tắc
连 A 带 B = cả A lẫn B, gộp làm một khối: 连本带利 (cả gốc lẫn lãi), 连人带车 (cả người lẫn xe).
Sau 连 và 带 thường là DANH TỪ ngắn, không phải cả câu.
又是 A 又是 B = nào là A nào là B — kể một loạt việc dồn dập, hơi than phiền:
他又是打电话又是发短信,忙了一整天。
又 A 又 B = vừa A vừa B, hai tính chất cùng có: 又好吃又便宜。 Khác 又是…又是… ở chỗ sau nó là TÍNH TỪ.
连…带… gộp danh từ; 又是…又是… kể hành động.
Sau 连 và 带 thường là DANH TỪ ngắn, không phải cả câu.
又是 A 又是 B = nào là A nào là B — kể một loạt việc dồn dập, hơi than phiền:
他又是打电话又是发短信,忙了一整天。
又 A 又 B = vừa A vừa B, hai tính chất cùng có: 又好吃又便宜。 Khác 又是…又是… ở chỗ sau nó là TÍNH TỪ.
连…带… gộp danh từ; 又是…又是… kể hành động.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất