← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 幸亏 · 多亏

幸亏, 多亏, 好在 — nhờ có mà thoát

幸亏 hay kéo theo một vế 不然/否则; 多亏 thì cảm ơn một người cụ thể.

Quy tắc 幸亏 = may mà — nêu điều may đã tránh được rắc rối, vế sau thường có 不然/否则:
幸亏你提醒我,不然就迟到了。
多亏 = nhờ có — CẢM ƠN một người hoặc một điều cụ thể, thường có 才 ở vế sau:
多亏了你,我才找到工作。
好在 = may ở chỗ — nêu một điểm an ủi trong tình huống xấu: 车坏了,好在离家不远。
Cả ba đều mở đầu vế và nói về chuyện ĐÃ xảy ra; không dùng cho tương lai.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn