← Về trang tiếng Trung

HSK 7–9 · 之

之 — chữ 的 của văn viết

之 làm việc của 的 nhưng chỉ sống trong những cụm cố định và văn phong trang trọng.

Quy tắc 之 = 的 trong văn viết: 中国之大 (cái rộng lớn của Trung Quốc), 人生之路。
之 còn làm ĐẠI TỪ tân ngữ, thay cho 它/他们: 取而代之, 总之, 反之。
Các cụm cố định phải nhớ nguyên khối: 之一 (một trong số), 之间 (giữa), 之后/之前, 之所以。
之一 luôn đứng CUỐI: 他是我最好的朋友之一。 Không nói 之一朋友。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn