← Về trang tiếng Trung

HSK 2 · 就 · 才

就 và 才 — sớm hay muộn hơn mong đợi

Cùng một giờ, thay 就 bằng 才 là đổi hẳn thái độ của người nói.

Quy tắc 就 = sớm hơn/nhanh hơn/dễ hơn người nói tưởng: 他六点就来了。
才 = muộn hơn/chậm hơn/khó hơn: 他九点才来。
Cùng một sự việc, chọn 就 hay 才 là thể hiện đánh giá của người nói, không phải giờ giấc.
Câu có 才 thường KHÔNG có 了 ở cuối: 他九点才来 chứ không phải 他九点才来了。
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn