← Về trang tiếng Trung
HSK 2 · 一边…一边 · 又…又 · 越来越
一边…一边, 又…又, 越来越
Hai việc cùng lúc, hai tính chất cùng có, và mức độ tăng dần.
Quy tắc
一边 A 一边 B: hai hành động cùng lúc — 他一边吃饭一边看电视。
又 A 又 B: hai tính chất cùng có — 这个菜又好吃又便宜。 (dùng cho việc đã xảy ra hoặc tính chất, không dùng cho dự định)
越来越 + tính từ: mức độ tăng dần theo thời gian — 天气越来越冷了。
Cả ba đều đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, không đứng cuối câu.
又 A 又 B: hai tính chất cùng có — 这个菜又好吃又便宜。 (dùng cho việc đã xảy ra hoặc tính chất, không dùng cho dự định)
越来越 + tính từ: mức độ tăng dần theo thời gian — 天气越来越冷了。
Cả ba đều đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, không đứng cuối câu.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất