← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 果然 · 居然 · 竟然

果然, 居然, 竟然 — đúng như dự đoán hay ngoài sức tưởng tượng

果然 nghĩa là bạn đã đoán trúng; 居然 và 竟然 nghĩa là bạn đoán trượt hoàn toàn.

Quy tắc 果然 = quả nhiên — sự việc xảy ra ĐÚNG như đã đoán: 我说会下雨,果然下了。
居然 / 竟然 = không ngờ — sự việc đi NGƯỢC hẳn dự đoán: 他居然考了第一名。
Ba từ đều là TRẠNG TỪ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
居然 mang thêm chút chê trách; 竟然 trung tính hơn một chút, thiên về văn viết.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn