← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 恐怕 · 大概 · 一定
Mức độ chắc chắn: 一定, 大概, 也许, 恐怕
Bốn mức tin chắc — và 恐怕 chỉ dùng cho điều mình KHÔNG mong.
Quy tắc
一定 = chắc chắn, có căn cứ: 他学了十年,一定很好。
大概 = khoảng chừng, phỏng đoán — hay đi với con số: 大概三百页。
也许 = có lẽ, hai khả năng ngang nhau: 他也许知道。
恐怕 = e rằng — CHỈ dùng cho điều KHÔNG mong muốn: 恐怕来不及了。 Không nói 恐怕你会成功。
不一定 = chưa chắc, và nó đứng được ở cuối câu: 他来不来还不一定。
大概 = khoảng chừng, phỏng đoán — hay đi với con số: 大概三百页。
也许 = có lẽ, hai khả năng ngang nhau: 他也许知道。
恐怕 = e rằng — CHỈ dùng cho điều KHÔNG mong muốn: 恐怕来不及了。 Không nói 恐怕你会成功。
不一定 = chưa chắc, và nó đứng được ở cuối câu: 他来不来还不一定。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất