← Về trang tiếng Trung
HSK 4 · 除非…否则
除非 … 否则 — trừ phi
除非 nêu điều kiện DUY NHẤT; vế sau là 否则 (nếu không) hoặc 才 (mới).
Quy tắc
除非 A,否则 B = trừ phi A, nếu không thì B. B là hậu quả khi A KHÔNG xảy ra.
除非你去,否则我不去。
除非 A,才 B = phải A mới B. Cùng nghĩa, nhưng vế sau nói điều xảy ra khi A CÓ.
除非你去,我才去。
除非 nêu điều kiện DUY NHẤT, gần với 只有; 如果 chỉ nêu một khả năng.
否则 = 不然, mở đầu vế sau và nêu hậu quả xấu: 快走吧,否则就迟到了。
除非你去,否则我不去。
除非 A,才 B = phải A mới B. Cùng nghĩa, nhưng vế sau nói điều xảy ra khi A CÓ.
除非你去,我才去。
除非 nêu điều kiện DUY NHẤT, gần với 只有; 如果 chỉ nêu một khả năng.
否则 = 不然, mở đầu vế sau và nêu hậu quả xấu: 快走吧,否则就迟到了。
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất