← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 与此同时 · 相比之下

与此同时, 相比之下, 反之

Ba cụm bốn chữ nối đoạn — cùng lúc, so ra thì, ngược lại.

Quy tắc 与此同时 = cùng lúc đó — hai việc xảy ra SONG SONG: 经济在增长,与此同时,问题也在增加。
相比之下 = so ra thì — ĐỐI CHIẾU với điều vừa nói: 他很内向,相比之下,他弟弟活泼多了。
反之 = ngược lại — nêu trường hợp NGƯỢC HẲN: 多运动身体好,反之则容易生病。
总之 = tóm lại — GÓI LẠI, không phải đối chiếu.
Cả bốn đều đứng đầu vế hoặc đầu câu và luôn có dấu phẩy theo sau.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn