← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 岂 · 莫非
岂, 莫非, 难不成 — hỏi tu từ nâng cao
岂 mang nghĩa phủ định sẵn trong nó; 莫非 là đoán mò kèm ngạc nhiên.
Quy tắc
岂 = há lẽ nào — VĂN NGÔN, câu hỏi mang sẵn nghĩa PHỦ ĐỊNH: 岂有此理! 岂能如此?
岂不是 = chẳng phải là… sao: 这样岂不是更好?
莫非 = chẳng lẽ — ĐOÁN một khả năng bất ngờ, thường có 吧 hoặc 不成 ở cuối: 莫非他忘了?
难不成 = chẳng lẽ nào — khẩu ngữ của 莫非: 难不成他不来了?
难道 là bản trung tính nhất của cả nhóm, dùng được ở mọi văn cảnh.
岂不是 = chẳng phải là… sao: 这样岂不是更好?
莫非 = chẳng lẽ — ĐOÁN một khả năng bất ngờ, thường có 吧 hoặc 不成 ở cuối: 莫非他忘了?
难不成 = chẳng lẽ nào — khẩu ngữ của 莫非: 难不成他不来了?
难道 là bản trung tính nhất của cả nhóm, dùng được ở mọi văn cảnh.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất