← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 不乏 · 之嫌

不乏, …之嫌, 大有…之势

Ba khung bốn chữ của văn nghị luận: không thiếu, có phần mang tiếng, đang có xu thế.

Quy tắc 不乏 + DANH TỪ = không thiếu, có không ít: 这样的例子不乏其人。 不乏成功的案例。
不乏 là động từ, theo sau phải là danh từ, KHÔNG phải tính từ.
有…之嫌 = có phần mang tiếng là — chê nhẹ, văn viết: 这种说法有夸大之嫌。
大有…之势 = đang có xu thế mạnh: 这种做法大有蔓延之势。
Cả ba đều là khung cố định; phần chen vào giữa là danh từ hoặc động từ hai âm tiết.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn