← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 一来…二来 · 首先…其次
Liệt kê lý do: 一来…二来, 首先…其次
一来…二来 đếm lý do; 首先…其次 đếm bước hoặc luận điểm.
Quy tắc
一来 A,二来 B = một là A, hai là B — chỉ dùng để LIỆT KÊ LÝ DO: 我不去,一来太远,二来太贵。
首先 A,其次 B,最后 C = trước hết, tiếp theo, cuối cùng — dùng cho BƯỚC hoặc LUẬN ĐIỂM.
一方面 A,另一方面 B = một mặt, mặt khác — hai mặt của CÙNG một việc, thường hơi trái nhau.
一来 và 二来 phải đi thành cặp; không dùng 一来 một mình.
首先 A,其次 B,最后 C = trước hết, tiếp theo, cuối cùng — dùng cho BƯỚC hoặc LUẬN ĐIỂM.
一方面 A,另一方面 B = một mặt, mặt khác — hai mặt của CÙNG một việc, thường hơi trái nhau.
一来 và 二来 phải đi thành cặp; không dùng 一来 một mình.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất