← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 势必 · 必然 · 未免
势必, 必然, 未免 — tất yếu và quá mức
未免 KHÔNG phải không tránh khỏi — nó là lời chê nhẹ: hơi quá.
Quy tắc
势必 = thế tất, chắc chắn sẽ — nói về HẬU QUẢ TƯƠNG LAI: 这样下去势必出问题。
必然 = tất yếu — quy luật khách quan, dùng được cả làm tính từ: 这是必然的结果。
难免 = khó tránh khỏi — chuyện không hay nhưng thông cảm được: 第一次做,难免出错。
未免 = hơi quá — LỜI CHÊ NHẸ, không phải khó tránh: 这样说未免太过分了。
未免 gần như luôn đi với 太/有点儿 ở sau. Đừng lẫn 未免 với 难免 — hai chữ khác hẳn nghĩa.
必然 = tất yếu — quy luật khách quan, dùng được cả làm tính từ: 这是必然的结果。
难免 = khó tránh khỏi — chuyện không hay nhưng thông cảm được: 第一次做,难免出错。
未免 = hơi quá — LỜI CHÊ NHẸ, không phải khó tránh: 这样说未免太过分了。
未免 gần như luôn đi với 太/有点儿 ở sau. Đừng lẫn 未免 với 难免 — hai chữ khác hẳn nghĩa.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất