← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 对…来说
对…来说 và 就…而言
Khoanh vùng phạm vi của một nhận định — nói theo góc nhìn của ai, hoặc xét về mặt nào.
Quy tắc
对 A 来说 = đối với A mà nói — nêu GÓC NHÌN của một người hoặc một nhóm:
对学生来说,这个价格太高了。
就 A 而言 = xét về A mà nói — khoanh MẶT được bàn tới, văn viết:
就质量而言,这个牌子最好。
关于 A = về A — nêu CHỦ ĐỀ của một cuốn sách hay cuộc bàn luận: 关于这个问题…
至于 A = còn về A — CHUYỂN sang một chủ đề khác đã nhắc: 至于价格,我们下次谈。
Cả bốn đều mở đầu câu, nhưng chỉ 对…来说 nói về góc nhìn.
对学生来说,这个价格太高了。
就 A 而言 = xét về A mà nói — khoanh MẶT được bàn tới, văn viết:
就质量而言,这个牌子最好。
关于 A = về A — nêu CHỦ ĐỀ của một cuốn sách hay cuộc bàn luận: 关于这个问题…
至于 A = còn về A — CHUYỂN sang một chủ đề khác đã nhắc: 至于价格,我们下次谈。
Cả bốn đều mở đầu câu, nhưng chỉ 对…来说 nói về góc nhìn.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất