← Về trang tiếng Trung

HSK 2 · 有点儿 · 一点儿

有点儿 và 一点儿

有点儿 đứng trước và mang ý chê; 一点儿 đứng sau và trung tính.

Quy tắc 有点儿 + tính từ, đứng TRƯỚC, và luôn mang ý CHÊ hoặc không hài lòng: 这个菜有点儿贵。
一点儿 đứng SAU tính từ hoặc động từ, trung tính: 便宜一点儿。 吃一点儿。
Vì thế không nói 有点儿便宜 khi đang khen — chê mới dùng 有点儿。
Trật tự là điều dễ nhớ nhất: 有点儿 ở trước, 一点儿 ở sau.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn