← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 与其…不如 · 宁可…也不
与其…不如 và 宁可…也不
Cả hai đều chọn một bỏ một — nhưng 与其 bỏ vế ĐẦU, 宁可 giữ vế đầu.
Quy tắc
与其 A,不如 B = thà B còn hơn A. Cái được CHỌN nằm ở vế SAU (sau 不如).
与其等他,不如自己去。 → chọn tự đi.
宁可 A,也不 B = thà A chứ không B. Cái được CHỌN nằm ở vế ĐẦU (sau 宁可).
他宁可自己吃亏,也不让别人为难。 → chọn tự chịu thiệt.
Nhớ hướng: 不如 chỉ về phía sau, 也不 gạt bỏ phía sau.
与其等他,不如自己去。 → chọn tự đi.
宁可 A,也不 B = thà A chứ không B. Cái được CHỌN nằm ở vế ĐẦU (sau 宁可).
他宁可自己吃亏,也不让别人为难。 → chọn tự chịu thiệt.
Nhớ hướng: 不如 chỉ về phía sau, 也不 gạt bỏ phía sau.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất