← Về trang tiếng Trung

HSK 3 · 先…然后…最后

Kể chuỗi việc: 先, 然后, 最后

Ba mốc của một chuỗi, và cả ba đều đứng sau chủ ngữ chứ không đứng đầu câu.

Quy tắc 先 A,然后 B,最后 C — khung kể một chuỗi việc theo thứ tự.
Cả ba đều là TRẠNG TỪ: đứng sau chủ ngữ, trước động từ — 我先吃饭,然后看书。
再 thay được 然后 khi việc chưa xảy ra: 你先休息,再学习。
最后 đóng chuỗi; nếu chỉ có hai việc thì không cần 最后.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn