← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 根本 · 从来

根本, 从来, 丝毫 — phủ định nhấn mạnh

Ba trạng từ hầu như chỉ sống trong câu phủ định — bỏ 不/没 đi là câu hỏng.

Quy tắc 根本 + 不/没 = hoàn toàn không, ngay từ đầu đã không: 我根本不知道这件事。
从来 + 不/没 = xưa nay chưa từng: 他从来不迟到。 从来没去过。
丝毫 + 不/没 = mảy may cũng không, văn viết: 他丝毫不在意。
CẢ BA gần như luôn đi với phủ định. 根本 dùng trong câu khẳng định chỉ khi làm danh từ/tính từ: 根本原因。
Phân biệt: 根本 nói về BẢN CHẤT, 从来 nói về THỜI GIAN, 丝毫 nói về MỨC ĐỘ.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn