Cùng nội dung ấy, kể lại bằng lời giản dị — dành cho bạn đọc nhỏ tuổi, hoặc cho bất kỳ ai muốn nắm ý chính thật nhanh.
Nếu bạn là người Việt và đang tính học tiếng Trung, đây là một tin thật sự tốt — và nó đến từ ngôn ngữ học, không phải từ lời động viên. Bạn có thể đang ở vị trí thuận lợi vào hạng nhất thế giới.
Hai nghìn năm lịch sử chung đã lặng lẽ gieo xúc xắc theo hướng có lợi cho bạn.
Bạn vốn đã biết hàng nghìn từ tiếng Trung
Đây là cú xuất phát trước lớn nhất. Một phần lớn vốn từ tiếng Việt — theo nhiều ước tính là hơn một nửa, và còn cao hơn nữa ở lớp từ trang trọng — đến từ tiếng Hán. Đó là các từ Hán–Việt, và chúng đi sát bóng tiếng Trung hiện đại tới mức đáng kinh ngạc:
- 大学 dàxué = đại học
- 国家 guójiā = quốc gia
- 自由 zìyóu = tự do
- 历史 lìshǐ = lịch sử
- 电话 diànhuà = điện thoại
- 银行 yínháng = ngân hàng
Danh sách ấy dài tới hàng nghìn. Học lấy những quy luật tương ứng âm giữa Hán–Việt và tiếng Phổ thông thì cả một kho từ vựng tiếng Trung khổng lồ hoá ra chẳng mới gì cả — nó vốn đã là của bạn một nửa, chỉ đang chờ được nhận ra.
Bạn vốn đã nghĩ bằng thanh điệu
Cái làm người nói tiếng Anh khiếp sợ nhất ở tiếng Trung — rằng đổi cao độ là đổi luôn cái từ — thì với bạn hoàn toàn tự nhiên. Tiếng Việt có sáu thanh; tiếng Phổ thông có bốn.
Bạn vẫn phải chỉnh lại tai cho hợp thanh điệu tiếng Trung. Nhưng cái cú nhảy khái niệm khiến những người học khác vật lộn hàng tháng trời, bạn đã nhảy xong từ hồi còn ẵm ngửa.
Ngữ pháp sẽ thấy quen
Hai thứ tiếng được dựng theo cùng một lối: từ không đổi hình. Không chia động từ, không số nhiều, không giống đực giống cái, không đuôi chỉ thì — thời gian được chỉ ra bằng những chữ nhỏ phụ trợ, y như trong tiếng Việt.
Chữ Hán: việc thật, nhưng đã xong một nửa
Tiếng Việt hiện đại dùng chữ Latin, nên bạn vẫn phải học đọc và viết chữ Hán. Phần ấy là công việc thật sự.
Nhưng bạn không phải học nghĩa của chúng từ đầu, và điều đó thay đổi mọi thứ. Thấy 学 là bạn đã biết nó là học. 国 là quốc. 心 là tâm. 水 là thuỷ.
Trong khi một người học nói tiếng Anh phải gắn cả một hình dạng mới lẫn một nghĩa mới vào từng chữ, thì bạn chỉ cần buộc cái hình dạng ấy vào một nghĩa mà bạn đã biết suốt đời.
Và văn hoá cũng gần
Nhiều thế kỷ trong cùng một vùng văn hoá nghĩa là chung thành ngữ bốn chữ, chung lễ tết, chung khái niệm. Rất nhiều thứ làm những người học khác hoang mang thì với bạn đã quen — điều đó làm văn bản dễ đi, và quan trọng không kém, làm thứ tiếng ấy bớt xa lạ và đáng bỏ công hơn.
Một lời thành thật
Chẳng điều nào ở trên làm tiếng Trung thành nhẹ tênh.
Chữ Hán vẫn là một nhiệm vụ thật — tiếng Việt đã bỏ chúng từ mấy thế hệ trước. Thanh điệu thì không khớp một–đối–một: sáu đối bốn, mà đường nét lại khác, nên phản xạ của bạn có thể dắt bạn đi sai, và phải được rèn lại chứ không chuyển thẳng sang được. Và một số từ Hán–Việt đã trôi nghĩa qua bao thế kỷ, để lại đôi ba người bạn giả.
Đây là những lợi thế thật, không phải một tấm vé miễn phí.
Một người Việt học tiếng Trung không phải đang lên đường viễn chinh sang xứ lạ, mà giống như đang quay về một khu phố quen.