← Về trang tiếng Trung
HSK 3 · 住 · 上 · 下 · 走
Thêm bổ ngữ kết quả: 住, 上, 下, 走
Mỗi bổ ngữ mang một hình ảnh riêng: giữ chặt, khép lại, để xuống, rời đi.
Quy tắc
住 = giữ chặt lại, không để mất: 记住 (nhớ được), 站住 (đứng lại).
上 = khép lại hoặc gắn vào: 关上门 (đóng cửa), 穿上衣服 (mặc áo vào).
下 = hạ xuống, để lại: 坐下 (ngồi xuống), 写下 (ghi lại).
走 = rời khỏi chỗ cũ: 拿走 (mang đi), 借走 (mượn đi mất).
上 = khép lại hoặc gắn vào: 关上门 (đóng cửa), 穿上衣服 (mặc áo vào).
下 = hạ xuống, để lại: 坐下 (ngồi xuống), 写下 (ghi lại).
走 = rời khỏi chỗ cũ: 拿走 (mang đi), 借走 (mượn đi mất).
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất