← Về trang tiếng Trung
HSK 6 · 非…不可
非 … 不可 — nhất định phải
Một khung cứng: bỏ 非 hay bỏ 不可 đều làm câu sụp.
Quy tắc
非 + động từ + 不可 = nhất định phải, không thể khác: 这件事非你去不可。
非得 + động từ + 不可 cũng vậy, khẩu ngữ hơn: 他非得自己试试不可。
KHUNG CỨNG: có 非 thì phải có 不可 (hoặc 不行, 不成) ở cuối.
非 ở đây KHÔNG phải không phải — đừng lẫn với 非常 hay 并非.
非得 + động từ + 不可 cũng vậy, khẩu ngữ hơn: 他非得自己试试不可。
KHUNG CỨNG: có 非 thì phải có 不可 (hoặc 不行, 不成) ở cuối.
非 ở đây KHÔNG phải không phải — đừng lẫn với 非常 hay 并非.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất