← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 唯恐 · 生怕

唯恐 và 生怕 — sợ rằng

Không phải sợ nói chung — mà là lý do khiến người ta hành động cẩn thận.

Quy tắc 唯恐 / 生怕 + điều KHÔNG mong muốn = sợ rằng…, và vì thế mới làm điều vừa nêu.
他走得很慢,生怕摔倒。 他反复检查,唯恐出错。
Sau 生怕/唯恐 KHÔNG dùng 不: 生怕迟到 (sợ muộn), không phải 生怕不迟到.
唯恐 thiên văn viết, 生怕 khẩu ngữ hơn.
怕 một mình thì trung tính hơn và có thể theo sau bởi cả điều tốt lẫn xấu.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn