← Về trang tiếng Trung

HSK 6 · 不止 · 不亚于

不止, 不下于, 不亚于 — vượt và ngang

Ba cách nói không kém — nhưng 不止 nói số lượng, 不亚于 nói chất lượng.

Quy tắc 不止 + SỐ LƯỢNG = hơn, không chỉ có: 他来过不止一次。 参加的不止一百人。
不下于 + SỐ LƯỢNG = không dưới, ít nhất là: 损失不下于一百万。
不亚于 + ĐỐI TƯỢNG = không kém gì, so về CHẤT LƯỢNG: 他的水平不亚于专业选手。
不止 còn nghĩa không ngừng: 笑个不止。 Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn