← Về trang tiếng Trung

HSK 5 · 以便 · 以免

以便 và 以免 — để và để tránh

以便 dẫn tới điều MONG MUỐN; 以免 dẫn tới điều muốn TRÁNH.

Quy tắc 以便 + điều MONG MUỐN xảy ra: 请留下电话,以便我们联系你。
以免 + điều muốn TRÁNH: 请早点儿出发,以免迟到。
免得 nghĩa như 以免 nhưng khẩu ngữ hơn: 多穿点儿,免得感冒。
Cả ba đều đứng ở vế SAU, nối vào hành động vừa nêu; không mở đầu câu.
Số câu12
Dạng bài4
Tuỳ chọn