← Về trang tiếng Trung
HSK 5 · 一律 · 一概
一律, 一概, 统统 — không trừ một ai
Ba cách nói tất tần tật, khác nhau ở chỗ dùng trong quy định hay trong lời nói.
Quy tắc
一律 = nhất loạt — dùng cho QUY ĐỊNH áp cho mọi người như nhau: 迟到者一律不得入场。
一概 = một mực — thường đi với PHỦ ĐỊNH, nói thái độ dứt khoát: 他一概不接受采访。
统统 = tất tần tật — KHẨU NGỮ, hơi suồng sã: 这些东西统统扔了吧。
Cả ba đều là trạng từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
都 là từ trung tính dùng được ở mọi chỗ; ba từ trên chỉ thay được 都 trong đúng ngữ cảnh của mình.
一概 = một mực — thường đi với PHỦ ĐỊNH, nói thái độ dứt khoát: 他一概不接受采访。
统统 = tất tần tật — KHẨU NGỮ, hơi suồng sã: 这些东西统统扔了吧。
Cả ba đều là trạng từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
都 là từ trung tính dùng được ở mọi chỗ; ba từ trên chỉ thay được 都 trong đúng ngữ cảnh của mình.
Số câu12
Dạng bài4
Tốt nhất