한국어 · Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn, học có hệ thống

Toàn bộ tài liệu tiếng Hàn trên Mài Sắt Mindset gom về một chỗ — bảng chữ Hangeul, từ vựng TOPIK theo từng cấp, các lớp học, và khoa học đằng sau cách ghi nhớ.


Bắt đầu tại đây

Hướng dẫn tiếng Hàn đưa bạn qua bảng chữ Hangeul, quy tắc phát âm và trật tự câu — kèm lộ trình cho những tuần đầu và các lỗi người mới hay mắc.

Mở hướng dẫn tiếng Hàn
Bảng chữ và âm Bấm vào bất kỳ ký tự nào để nghe. Âm thanh là bản thu sẵn bằng một giọng đọc duy nhất; nếu thiếu bản thu, thiết bị sẽ tự đọc thay.

Phụ âm

Phụ âm căng

Nguyên âm

Nguyên âm ghép

Thẻ ghi nhớ Các bộ thẻ học — mở một thư mục để ôn tập thẻ. 13
Các giai đoạn văn học và các tác phẩm văn học tiêu biểu

Văn học của một ngôn ngữ không bó gọn trong một quốc gia. Mỗi giai đoạn dưới đây ghi rõ những vùng đất nơi thứ tiếng ấy là tiếng mẹ đẻ, kèm vài tác phẩm đứng được cho cả thời kỳ.

600–1392 Tân La và Cao Ly — hương ca và thơ chữ Hán Bán đảo Triều Tiên

Trước khi có chữ viết riêng, người Triều Tiên phải mượn chữ Hán để ghi tiếng mình — một hệ gọi là hương trát, vừa rối vừa không chính xác. Hai mươi lăm bài hương ca còn lại là tất cả những gì sót lại của thơ ca bản ngữ suốt gần một nghìn năm.

  • 제망매가

    Jemangmaega

    월명사 Wolmyeongsa · ~760

    Bài hương ca viếng người em gái đã mất, ví đời người với lá rụng cùng một cành. Bài thơ cảm động nhất còn lại từ thời Tân La.

  • 삼국유사

    Samguk yusa

    일연 Iryeon · 1281

    Sách chép sử và truyền thuyết, giữ lại thần thoại lập quốc và phần lớn số hương ca còn tồn tại. Không có nó thì mất hẳn cả một thời kỳ.

  • 찬기파랑가

    Chan Giparang-ga

    충담사 Chungdamsa · ~760

    Bài hương ca ca ngợi một hiệp sĩ đã khuất bằng cách tả vầng trăng, dòng suối và cây thông không chịu oằn dưới tuyết. Mười câu.

  • 처용가

    Cheoyong-ga

    처용 Cheoyong · 879

    Người đàn ông về nhà, thấy bốn cái chân trên giường mình, và hát thay vì đánh nhau. Mặt ông được vẽ lên cửa suốt nhiều thế kỷ để trừ bệnh dịch.

  • 서동요

    Seodong-yo

    서동 Seodong · ~600

    Một thường dân tung tin đồn dưới dạng bài hát cho tới khi nàng công chúa bị đày và phải lấy anh ta. Bài hương ca cổ nhất còn lại.

  • 삼국사기

    Samguk sagi

    김부식 Kim Bu-sik · 1145

    Bộ sử Triều Tiên xưa nhất còn lại, viết bằng Hán văn và sắp xếp theo lối các bộ chính sử Trung Hoa.

  • 동명왕편

    Dongmyeongwang-pyeon

    이규보 Yi Gyu-bo · 1193

    Trường ca về vị vua khai sáng Cao Câu Ly, viết để lập luận rằng thần thoại của Triều Tiên đáng giá ngang thần thoại Trung Hoa.

  • 제왕운기

    Jewang ungi

    이승휴 Yi Seung-hyu · 1287

    Bộ sử viết bằng thơ dưới ách Mông Cổ, truy dòng dõi Triều Tiên về tận Dangun và không chịu bắt đầu từ Trung Hoa.

  • 청산별곡

    Cheongsan byeolgok

    작자 미상 · khuyết danh · ~1300

    Bài ca thời Cao Ly về ước muốn sống giữa núi xanh và ăn quả rừng, với điệp khúc toàn những âm vô nghĩa.

  • 가시리

    Gasiri

    작자 미상 · khuyết danh · ~1300

    Bốn khổ ngắn xin người yêu đừng đi, rồi lại để người ấy đi. Khúc tiễn biệt được trích dẫn nhiều nhất trong tiếng Hàn.

  • 정과정

    Jeong Gwajeong

    정서 Jeong Seo · ~1160

    Viên quan bị đày nói với vua rằng mình nhớ ngài như vợ nhớ chồng. Lòng trung viết thành khúc tình ca, và điều đó trở thành cả một truyền thống.

  • 한림별곡

    Hallim byeolgok

    한림 제유 · các học sĩ Hàn Lâm · 1216

    Các học sĩ liệt kê sách, rượu, hoa và thư pháp mình yêu thích, và chính bản liệt kê ấy là bài thơ. Khúc cảnh kỷ thể đầu tiên.

1443–1600 Hangul ra đời và văn học sơ kỳ Triều Tiên Vương triều Triều Tiên

Năm 1443 vua Thế Tông cho làm ra một hệ chữ mới, thiết kế riêng cho tiếng Triều Tiên và cố ý làm cho dễ học. Giới sĩ phu chê nó là chữ của đàn bà và kẻ ít học, nhưng chính nhờ nó mà văn học bản ngữ mới có chỗ đứng.

  • 훈민정음

    Hunminjeongeum

    세종대왕 King Sejong · 1446

    Văn bản công bố bộ chữ mới, kèm giải thích vì sao mỗi chữ cái có hình dáng ấy — hình miệng và lưỡi khi phát âm. Rất hiếm có hệ chữ nào tự giải thích như vậy.

  • 용비어천가

    Yongbieocheonga

    정인지 등 Jeong Inji và cộng sự · 1447

    Tác phẩm văn học đầu tiên viết bằng chữ mới: trường ca ca ngợi tổ tiên nhà vua, dùng để chứng minh rằng bộ chữ ấy dùng được cho văn chương trang trọng.

  • 월인천강지곡

    Worin cheongang jigok

    세종대왕 King Sejong · 1449

    Nhà vua viết hàng trăm bài tán Phật bằng chính bộ chữ mới của mình, để chứng minh rằng nó gánh được văn chương nghiêm túc.

  • 석보상절

    Seokbo sangjeol

    수양대군 Prince Suyang · 1447

    Truyện Đức Phật viết bằng chữ mới, do một hoàng tử soạn để cầu siêu cho mẹ — và cũng chính là kẻ chẳng bao lâu sau giết cháu ruột để đoạt ngôi.

  • 두시언해

    Dusi eonhae

    유윤겸 등 Yu Yun-gyeom và cộng sự · 1481

    Toàn bộ thơ Đỗ Phủ dịch sang tiếng Hàn. Một dự án của triều đình, và là kho tư liệu phong phú nhất về cách tiếng Hàn thế kỷ XV thật sự nghe ra sao.

  • 금오신화

    Geumo sinhwa

    김시습 Kim Si-seup · ~1470

    Năm truyện về những người đàn ông yêu hồn ma, của một nho sĩ đi tu chứ không phục vụ kẻ cướp ngôi. Tác phẩm hư cấu đầu tiên của Triều Tiên.

  • 관동별곡

    Gwandong byeolgok

    정철 Jeong Cheol · 1580

    Một quan tuần du dãy Kim Cương và bờ đông, và thơ tả cảnh hay đến mức người ta dễ bỏ sót phần chính trị đằng sau.

  • 사미인곡

    Samiin-gok

    정철 Jeong Cheol · ~1585

    Vị quan thất sủng viết như một người vợ mong chồng đi vắng, mà chồng ở đây là nhà vua. Bài gasa hay nhất của tiếng Hàn.

  • 황진이 시조

    Hwang Jini sijo

    황진이 Hwang Jin-i · ~1540

    Người kỹ nữ cắt đôi đêm đông dài để dành phần đẹp cho người mình yêu. Chỉ còn sáu bài sijo, mà sống lâu hơn cả những kệ sách thơ nho sĩ.

  • 악학궤범

    Akhak gwebeom

    성현 등 Seong Hyeon và cộng sự · 1493

    Cuốn sách nhạc cung đình tình cờ giữ lại lời của những khúc ca thời Cao Ly mà triều đình Nho giáo chê bai và lẽ ra đã để cho mất.

  • 훈몽자회

    Hunmong jahoe

    최세진 Choe Se-jin · 1527

    Sách vỡ lòng dạy chữ Hán cho trẻ, và là cuốn đầu tiên đặt cho các chữ cái hangul những cái tên mà người Hàn vẫn gọi đến nay.

  • 용재총화

    Yongjae chonghwa

    성현 Seong Hyeon · ~1500

    Những ghi chép tản mạn về phong tục, chuyện tếu, âm nhạc và lời đồn chốn cung đình. Bức tranh dễ đọc nhất về đời thường Triều Tiên buổi đầu.

1600–1900 Hậu kỳ Triều Tiên — sijo và tiểu thuyết Vương triều Triều Tiên

Tiểu thuyết viết bằng chữ Hangul lan rộng, phần lớn do phụ nữ đọc và nhiều phần do phụ nữ chép lại. Cùng lúc, thể thơ sijo ba dòng trở thành thể ngắn tiêu biểu — gần với haiku về độ nén, nhưng đủ chỗ cho một lập luận.

  • 춘향전

    Chunhyangjeon

    작자 미상 · khuyết danh · ~1700

    Chuyện tình giữa con gái một kỹ nữ và con quan, kể qua hát pansori trước khi thành sách. Được dựng lại vô số lần thành phim, opera và kịch.

  • 열하일기

    Yeolha ilgi

    박지원 Bak Jiwon · 1780

    Nhật ký chuyến đi sứ sang nhà Thanh, viết bằng chữ Hán nhưng với giọng châm biếm sắc và con mắt quan sát rất hiện đại.

  • 홍길동전

    Hong Gildong-jeon

    허균 Heo Gyun · ~1610

    Người con ngoài giá thú của một quý tộc thành cướp rồi lập nên một vương quốc lý tưởng. Thường được gọi là tiểu thuyết hangul đầu tiên.

  • 구운몽

    Guunmong

    김만중 Kim Man-jung · 1687

    Vị sư mộng thấy cả một cuộc đời quan tước cùng tám người vợ, tỉnh dậy, rồi thấu hiểu. Viết trong lúc đi đày để an ủi mẹ của tác giả.

  • 사씨남정기

    Sassi namjeonggi

    김만중 Kim Man-jung · ~1690

    Người vợ hiền bị một nàng thiếp mưu mô hất cẳng. Cả triều đình đều hiểu đó là chuyện nhà vua phế hoàng hậu của mình.

  • 어부사시사

    Eobu sasisa

    윤선도 Yun Seon-do · 1651

    Bốn mươi bài sijo về bốn mùa của người đánh cá, mỗi bài có điệp khúc nhịp chèo. Viết trên hòn đảo nhà thơ lui về sau nhiều năm bị đày.

  • 한중록

    Hanjungnok

    혜경궁 홍씨 Lady Hyegyeong · 1795

    Bà thái tử phi kể lại việc chồng mình bị chính vua cha nhốt trong hòm gạo cho tới chết. Viết mấy chục năm sau, để cho cháu nội đọc.

  • 심청전

    Simcheong-jeon

    작자 미상 · khuyết danh · ~1700

    Người con gái bán mình cho đám thuỷ thủ và trầm mình để cha mù được sáng mắt. Nàng trở về làm hoàng hậu, và ông mở mắt giữa một bữa tiệc.

  • 흥부전

    Heungbu-jeon

    작자 미상 · khuyết danh · ~1700

    Người em nghèo tốt bụng chữa chân cho con én và được đền đáp; người anh giàu tham lam cố tình bẻ chân én và thì không.

  • 토끼전

    Tokki-jeon

    작자 미상 · khuyết danh · ~1750

    Long Vương cần lá gan thỏ, và con thỏ nói khéo thoát thân bằng cách bảo mình để quên gan trên cạn. Chính trị cung đình kể thành ngụ ngôn loài vật.

  • 양반전

    Yangban-jeon

    박지원 Bak Ji-won · ~1780

    Một thường dân giàu mua chức lưỡng ban, đọc bản khế ước liệt kê những gì quý tộc được làm, rồi xin thôi để đi làm kẻ trộm.

  • 허생전

    Heosaeng-jeon

    박지원 Bak Ji-won · ~1780

    Một nho sinh vay tiền, thâu tóm thị trường trái cây và lông ngựa, rồi chứng minh cả nền kinh tế có thể bị một người có vốn làm cho sụp.

  • 청구영언

    Cheonggu yeongeon

    김천택 Kim Cheon-taek · 1728

    Tuyển tập sijo đầu tiên, do một ca nhân xuất thân trung lưu sưu tầm, đưa cả thường dân và kỹ nữ vào cùng với các quan.

  • 규합총서

    Gyuhap chongseo

    빙허각 이씨 Lady Yi Bingheogak · 1809

    Bộ bách khoa của phụ nữ về nấu ăn, dệt vải, thuốc men và nhà nông, viết bằng hangul vì để dùng chứ không phải để ngắm.

1910–1945 Thời thuộc địa và văn học hiện đại Triều Tiên dưới ách Nhật, và người Triều Tiên ở Mãn Châu, Nhật Bản

Văn học hiện đại Triều Tiên hình thành đúng lúc tiếng Triều Tiên bị đàn áp. Đến cuối thời thuộc địa, việc xuất bản bằng tiếng Triều Tiên gần như bị cấm hẳn — nên nhiều tác phẩm quan trọng nhất của thời kỳ này chỉ được in sau khi tác giả đã chết.

  • 진달래꽃

    Jindallaekkot

    김소월 Kim Sowol · 1925

    Bài thơ về việc tiễn người mình yêu ra đi mà không rơi một giọt nước mắt. Có lẽ là bài thơ được yêu nhất trong tiếng Hàn.

  • 하늘과 바람과 별과 시

    Haneulgwa baramgwa byeolgwa si

    윤동주 Yun Dong-ju · 1941

    Nhà thơ chết trong nhà tù Nhật năm 1945, hai mươi bảy tuổi. Tập thơ chỉ được in ba năm sau khi ông mất, và nay là tập thơ nổi tiếng nhất Hàn Quốc.

  • 무정

    Mujeong

    이광수 Yi Gwang-su · 1917

    Thường được gọi là tiểu thuyết Hàn hiện đại đầu tiên. Về sau tác giả cộng tác với người Nhật, và đất nước tranh cãi về ông từ đó đến nay.

  • 날개

    Nalgae

    이상 Yi Sang · 1936

    Người đàn ông bị vợ nhốt trong buồng trong quyết định mọc cánh. Chủ nghĩa hiện đại Hàn ở dạng kỳ lạ nhất, của một kiến trúc sư mất năm hai mươi sáu tuổi.

  • 오감도

    Ogamdo

    이상 Yi Sang · 1934

    Loạt bài bị ngừng đăng sau mười lăm bài vì độc giả phản đối rằng đó không phải thơ. Nay chúng mở đầu mọi tuyển tập.

  • 메밀꽃 필 무렵

    Memilkkot pil muryeop

    이효석 Yi Hyo-seok · 1936

    Hai người bán rong đi trên con đường trăng giữa hai phiên chợ, và một người kể câu chuyện hé lộ lặng lẽ rằng người kia là ai.

  • 운수 좋은 날

    Unsu joeun nal

    현진건 Hyeon Jin-geon · 1924

    Người kéo xe có ngày kiếm được nhiều nhất đời, mua bát canh cho vợ đang ốm, rồi về nhà. Câu kết tàn nhẫn nhất trong văn xuôi Hàn.

  • 감자

    Gamja

    김동인 Kim Dong-in · 1925

    Người đàn bà xuất thân gia đình tử tế bị đẩy vào khu ổ chuột rồi vào nghề bán thân. Chủ nghĩa tự nhiên vào văn xuôi Hàn, và không an ủi ai cả.

  • 봄봄

    Bombom

    김유정 Kim Yu-jeong · 1935

    Anh làm công không lương suốt mấy năm trong khi ông bố vợ tương lai cứ khăng khăng rằng con gái vẫn còn thấp quá chưa gả được.

  • 님의 침묵

    Nimui chimmuk

    한용운 Han Yong-un · 1926

    Thơ tình của một nhà sư từng ký vào bản tuyên ngôn độc lập, trong đó người yêu vắng mặt cũng chính là đất nước đã mất.

  • 백록담

    Baengnokdam

    정지용 Jeong Ji-yong · 1941

    Những bài thơ leo núi Halla và tả nó mà không dùng lấy một chữ cảm xúc. Bị cấm ở miền Nam suốt mấy chục năm vì ông đã ra Bắc.

  • 사슴

    Saseum

    백석 Baek Seok · 1936

    Chỉ in một trăm bản, và thơ đầy tiếng địa phương miền Bắc, món ăn thôn quê cùng tên họ hàng. Được tìm lại vào thập niên 1980.

  • 상록수

    Sangnoksu

    심훈 Sim Hun · 1935

    Hai người trẻ rời thành phố về làng dạy học, và một người lao lực đến chết. Tác giả mất năm sau đó, ở tuổi ba mươi lăm.

  • 탁류

    Takryu

    채만식 Chae Man-sik · 1937

    Một thiếu nữ bị chuyền tay giữa những người đàn ông ở cảng Gunsan đầu cơ gạo. Giọng châm biếm khô đến mức kiểm duyệt khó xác định nó đang công kích cái gì.

  • 삼대

    Samdae

    염상섭 Yeom Sang-seop · 1931

    Ông, cha và con trong một gia đình Seoul, giữ ba quan niệm không thể dung hoà về việc Triều Tiên nên trở thành cái gì.

1945–1990 Chia cắt và hậu chiến Hàn Quốc, và cộng đồng người Triều Tiên ở Nhật Bản

Giải phóng rồi lập tức tới chiến tranh và chia cắt. Văn học thời này bị chi phối bởi hai chuyện: đất nước bị cắt làm đôi, và những năm dài dưới chế độ quân sự — nên rất nhiều tác phẩm phải nói vòng.

  • 광장

    Gwangjang

    최인훈 Choi In-hun · 1960

    Một người tù binh phải chọn giữa hai miền Nam Bắc, và chọn không đi đâu cả. Tiểu thuyết đầu tiên dám đặt câu hỏi về chia cắt một cách thẳng thắn.

  • 소나기

    Sonagi

    황순원 Hwang Sun-won · 1953

    Truyện ngắn về một mối tình trẻ con kết thúc đột ngột. Học sinh Hàn Quốc nào cũng đọc, và gần như ai cũng nhớ.

  • 무진기행

    Mujin gihaeng

    김승옥 Kim Seung-ok · 1964

    Người đàn ông về lại thị trấn tỉnh lẻ đầy sương, cư xử tệ vài ngày, rồi bắt xe về Seoul. Văn xuôi Hàn trở nên hiện đại từ đây.

  • 난장이가 쏘아올린 작은 공

    Nanjangiga ssoaollin jageun gong

    조세희 Cho Se-hui · 1978

    Gia đình một người lùn bị đuổi khỏi nhà để khu phố được giải toả xây mới. Viết bằng những câu ngắn và phẳng, in trên ba trăm lần mà vẫn bán chạy.

  • 토지

    Toji

    박경리 Park Kyong-ni · 1969–1994

    Hai mươi lăm năm viết, hai mươi tập, sáu trăm nhân vật, theo chân một gia đình địa chủ từ năm 1897 đến ngày giải phóng.

  • 장마

    Jangma

    윤흥길 Yun Heung-gil · 1973

    Hai bà cụ dưới một mái nhà giữa mùa mưa: một bà có con trong quân đội miền Nam, bà kia có con theo du kích. Cuộc chiến bên trong một gia đình.

  • 삼포 가는 길

    Sampo ganeun gil

    황석영 Hwang Sok-yong · 1973

    Ba con người đi trên con đường mùa đông về một làng quê mà công nghiệp đã biến thành công trường.

  • 객지

    Gaekji

    황석영 Hwang Sok-yong · 1971

    Những người làm thuê theo ngày trên một công trường lấn biển tìm cách tổ chức đình công. Truyện đã đưa lao động Hàn Quốc thành đề tài văn học.

  • 오적

    Ojeok

    김지하 Kim Chi-ha · 1970

    Bài thơ trào phúng gọi tên năm hạng kẻ cắp ở tầng trên xã hội. Nhà thơ bị bắt vì bài này và sau đó bị tuyên án tử hình.

  • 껍데기는 가라

    Kkeopdegineun gara

    신동엽 Shin Dong-yeop · 1967

    Bài thơ ngắn bảo mọi thứ rỗng tuếch hãy rời bán đảo này và để cái thật ở lại. Được đọc to trong các cuộc biểu tình suốt ba mươi năm.

  • Pul

    김수영 Kim Su-yeong · 1968

    Cỏ rạp xuống trước gió rồi đứng dậy trước tiên. Viết vài ngày trước khi nhà thơ bị xe buýt tông chết, và từ đó luôn được đọc như bài thơ về nhân dân.

  • 서편제

    Seopyeonje

    이청준 Yi Cheong-jun · 1976

    Người cha làm mù mắt con gái để giọng pansori của cô mang đủ nỗi hận cần có. Nghệ thuật và sự tàn nhẫn là cùng một hành động.

  • 관촌수필

    Gwanchon supil

    이문구 Yi Mun-gu · 1977

    Chuỗi truyện về một làng quê kể bằng phương ngữ Chungcheong đặc sệt, của người có cha bị xử bắn vì bị coi là cộng sản.

  • 우리들의 일그러진 영웅

    Urideurui ilgeureojin yeongung

    이문열 Yi Mun-yol · 1987

    Một cậu bé cai trị tuyệt đối cả lớp tiểu học cho tới khi thầy giáo mới đến. Chế độ độc tài giải thích trong một lớp học, in đúng năm nổi dậy đòi dân chủ.

  • 원미동 사람들

    Wonmidong saramdeul

    양귀자 Yang Gwi-ja · 1987

    Mười một truyện nối nhau về những người hàng xóm ở một thị trấn vệ tinh ngoài Seoul, ai cũng chỉ vừa đủ bám lấy tầng lớp trung lưu.

1990 đến nay Đương đại Hàn Quốc · cộng đồng Hàn kiều ở Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ

Dân chủ hoá mở ra một nền văn học tự do hơn nhiều, và ba mươi năm sau nó được thế giới đọc. Bước ngoặt là năm 2024, khi Han Kang trở thành người Hàn Quốc đầu tiên đoạt giải Nobel Văn học.

  • 채식주의자

    Chaesikjuuija · The Vegetarian

    한강 Han Kang · 2007

    Nobel Văn học 2024, người Hàn Quốc đầu tiên. Một người phụ nữ ngừng ăn thịt, và quyết định nhỏ ấy phá vỡ cả gia đình quanh cô.

  • 소년이 온다

    Sonyeoni onda · Human Acts

    한강 Han Kang · 2014

    Về cuộc thảm sát Gwangju năm 1980, kể qua nhiều giọng, trong đó có giọng người đã chết. Uỷ ban Nobel nhắc riêng tới khả năng đối diện với chấn thương lịch sử của bà.

  • 엄마를 부탁해

    Eommareul butakhae

    신경숙 Shin Kyung-sook · 2008

    Một người mẹ đi lạc ở ga tàu điện ngầm Seoul, và cả gia đình nhận ra họ chưa từng thật sự biết bà. Bán được hàng triệu bản và mở đường cho văn học Hàn ra thế giới.

  • 새의 선물

    Saeui seonmul

    은희경 Eun Hui-gyeong · 1995

    Cô bé mười hai tuổi quyết định rằng mình đã trưởng thành xong, rồi quan sát người lớn quanh mình với sự tách bạch hoàn toàn.

  • 나는 나를 파괴할 권리가 있다

    Naneun nareul pagoehal gwolliga itda

    김영하 Kim Young-ha · 1996

    Người kể chuyện giúp người khác sắp đặt cái chết của chính họ, trong một cuốn tiểu thuyết ngắn và lạnh đã báo hiệu một dòng văn Hàn mới.

  • 아리랑

    Arirang

    조정래 Jo Jung-rae · 1995

    Mười hai tập về thời thuộc địa, theo chân người Triều Tiên từ tỉnh Jeolla sang Mãn Châu, Hawaii và đội quân độc lập.

  • 오래된 정원

    Oraedoen jeongwon

    황석영 Hwang Sok-yong · 2000

    Người tù chính trị được thả sau mười tám năm và đọc thư của người phụ nữ từng che giấu mình. Một phần viết trong tù, bởi tác giả bị giam vì đã sang miền Bắc.

  • 칼의 노래

    Karui norae

    김훈 Kim Hun · 2001

    Đô đốc Yi Sun-sin kể ở ngôi thứ nhất, bằng những câu gọt đến mức gần như chỉ còn lại sự thật về trận đánh kế tiếp.

  • 바리데기

    Barideogi

    황석영 Hwang Sok-yong · 2007

    Cô gái Bắc Triều Tiên vượt sang Trung Quốc rồi cuối cùng tới London, đi lại con đường của một huyền thoại saman cổ về người con gái thứ bảy bị bỏ rơi.

  • 세계의 끝 여자친구

    Segyeui kkeut yeojachingu

    김연수 Kim Yeon-su · 2009

    Chín truyện về việc không thể nào hiểu trọn một người khác, và quyết định vẫn cứ tiếp tục cố.

  • 백의 그림자

    Baegui geurimja

    황정은 Hwang Jung-eun · 2010

    Hai người trẻ làm việc trong khu chợ điện tử sắp bị phá dỡ, và bóng của họ bắt đầu đứng dậy rồi bỏ đi.

  • 두근두근 내 인생

    Dugeundugeun nae insaeng

    김애란 Kim Ae-ran · 2011

    Cậu bé mười sáu tuổi mắc bệnh lão hoá nhanh viết lại câu chuyện của cha mẹ mình khi họ còn là thiếu niên. Buồn cười đúng ở những chỗ lẽ ra không nên.

  • 완득이

    Wandeugi

    김려령 Kim Ryeo-ryeong · 2008

    Cậu bé có người cha khuyết tật và một người mẹ Philippines chưa từng gặp, cùng ông thầy nhất quyết không để cậu yên. Hàn Quốc đa văn hoá, kể bằng giọng nhẹ.

  • 살인자의 기억법

    Sarinjaui gieokbeop

    김영하 Kim Young-ha · 2013

    Kẻ giết người hàng loạt đã giải nghệ mắc chứng mất trí tin rằng có tên sát nhân mới đang lượn quanh con gái mình, mà chính lời kể của hắn thì không thể tin nổi.

  • 종의 기원

    Jongui giwon

    정유정 Jeong Yu-jeong · 2016

    Chàng trai tỉnh dậy đầy máu mà không nhớ gì về đêm qua, kể hoàn toàn từ bên trong một tâm trí hoá ra là của kẻ săn mồi.

  • 82년생 김지영

    Palsibi-nyeonsaeng Kim Jiyeong

    조남주 Cho Nam-joo · 2016

    Cuộc đời một người phụ nữ bình thường kể kèm số liệu thống kê trong chú thích. Bán hơn một triệu bản và trở thành tâm điểm một cuộc tranh cãi toàn quốc.

  • 아무도 아닌

    Amudo anin

    황정은 Hwang Jung-eun · 2016

    Những truyện về người bị nền kinh tế lặng lẽ loại bỏ, viết bằng câu ngắn nhất định không lên giọng.

2020– Thập niên 2020 — đang diễn ra Hàn Quốc

Một thập niên chưa khép lại thì chưa thể có danh sách kinh điển, và nói thẳng điều đó thì thành thật hơn là trình bày một danh sách tạm thời như thể nó đã chắc chắn. Những cuốn dưới đây được chọn vì có bằng chứng — giải thưởng lớn, lượng người đọc rộng, hoặc được dịch ra nhiều thứ tiếng.

  • 작별하지 않는다

    Jakbyeolhaji anneunda · We Do Not Part

    한강 Han Kang · 2021

    Về cuộc thảm sát Jeju năm 1948. Uỷ ban Nobel nhắc tới tác phẩm này khi trao giải năm 2024.

  • 저주토끼

    Jeojutokki · Cursed Bunny

    정보라 Bora Chung · 2017

    Tập truyện kinh dị kỳ ảo, vào chung khảo International Booker 2022 — đưa văn học Hàn ra thế giới trước cả giải Nobel.

  • 고래

    Gorae · Whale

    천명관 Cheon Myeong-kwan · 2004

    Vào chung khảo International Booker 2023. Một pho truyện kể ngồn ngộn, gần với truyện dân gian hơn là tiểu thuyết.

  • 우리가 빛의 속도로 갈 수 없다면

    Uriga bichui sokdoro gal su eopdamyeon

    김초엽 Kim Cho-yeop · 2019

    Khoa học viễn tưởng dịu dàng, viết bởi một nhà văn khiếm thính có nền hoá sinh. Mở ra làn sóng SF Hàn Quốc.

  • 어서 오세요, 휴남동 서점입니다

    Eoseo oseyo, Hyunam-dong seojeomimnida

    황보름 Hwang Bo-reum · 2022

    Tiểu thuyết chữa lành, gần như không có xung đột. Thể loại này đang được dịch đi khắp châu Á.

  • 대도시의 사랑법

    Daedosiui sarangbeop

    박상영 Park Sang-young · 2019

    Bốn truyện nối nhau về một người đàn ông đồng tính ở Seoul, mẹ anh, và những người anh cứ không sao ở lại được cùng.

  • 일의 기쁨과 슬픔

    Irui gippeumgwa seulpeum

    장류진 Jang Ryu-jin · 2019

    Những truyện công sở từ bên trong các công ty khởi nghiệp và IT Hàn Quốc, hài hước về chuyện đi làm theo cách văn Hàn phần lớn chưa từng.

  • 여름의 빌라

    Yeoreumui billa

    백수린 Baek Su-rin · 2020

    Những truyện trầm về người Hàn ở nước ngoài và những khoảng cách nhỏ mở ra giữa những người yêu thương nhau.

  • 지구 끝의 온실

    Jigu kkeutui onsil

    김초엽 Kim Cho-yeop · 2021

    Sau một cuộc sụp đổ sinh thái, nhà thực vật học lần theo một loài cây lạ về tới cộng đồng đã sống sót qua đám bụi. Khoa học viễn tưởng Hàn ở độ dài trọn vẹn.

  • 밝은 밤

    Balgeun bam

    최은영 Choi Eun-young · 2021

    Bốn thế hệ phụ nữ trong một gia đình, từ cô con gái người mổ thịt thời Nhật thuộc đến nhà thiên văn ly hôn thời nay.

  • 달까지 가자

    Dalkkaji gaja

    장류진 Jang Ryu-jin · 2021

    Ba người phụ nữ ở đáy một công ty dồn tiền tiết kiệm vào tiền mã hoá. Cuốn tiểu thuyết chính xác nhất về cảm giác của đồng tiền ở Hàn Quốc năm đó.

  • 아버지의 해방일지

    Abeojiui haebang ilji

    정지아 Jeong Ji-a · 2022

    Người con gái lo đám tang ba ngày cho cha, một du kích cộng sản suốt đời, và gặp tất cả những ai từng coi ông là quan trọng.

  • 하얼빈

    Haeolbin

    김훈 Kim Hun · 2022

    Những ngày trước và sau khi An Jung-geun bắn Itō Hirobumi, viết bằng đúng thứ câu gọt trụi như cuốn tiểu thuyết về vị đô đốc của cùng tác giả.

  • 불편한 편의점

    Bulpyeonhan pyeonuijeom

    김호연 Kim Ho-yeon · 2021

    Một người vô gia cư được giao ca đêm ở tiệm tạp hoá nhỏ tại Seoul. Bán hàng triệu bản và được dịch khắp châu Á.

  • 미래 산책 연습

    Mirae sanchaek yeonseup

    박솔뫼 Park Sol-moe · 2021

    Người kể chuyện đi quanh Busan nghĩ về một biến cố thập niên 1980, trong cuốn tiểu thuyết nơi thời gian không chịu chạy theo một chiều.

Sách nên đọc

Danh sách chọn lọc theo độ tuổi — cả tiểu thuyết lẫn sách phi hư cấu. Đọc rộng là cách xây vốn từ mà không cuốn từ vựng nào thay được.

Tiểu học Khoảng 6–11 tuổi — câu ngắn, hình nhiều, đọc để thấy vui trước đã. 5 cuốn

Hư cấu

  • 구름빵 · 2004

    백희나 · Bánh mì mây

    Hai chú mèo con ăn bánh mì làm từ mây rồi bay lên. Tranh dựng bằng mô hình giấy chụp ảnh — không giống bất kỳ sách tranh nào khác.

    Dưới 40 trang. Tác giả sau này đoạt giải Astrid Lindgren.

  • 강아지똥 · 1996

    권정생 · Cục phân chó

    Một cục phân chó tưởng mình vô dụng, cuối cùng nuôi một bông bồ công anh. Câu chuyện Hàn Quốc được yêu nhất, và tên nó không đùa.

    Rất ngắn. Đọc to trong mười phút.

  • 마당을 나온 암탉 · 2000

    황선미 · Con gà mái xổng chuồng

    Con gà mái bỏ chuồng để tự ấp một quả trứng không phải của mình. Đã bán hơn hai triệu bản ở Hàn Quốc.

    Khoảng 200 trang, chương ngắn. Có bản hoạt hình.

Phi hư cấu

  • why? 시리즈 · 2001

    (예림당) · Bộ Why?

    Truyện tranh khoa học phổ thông, mỗi tập một chủ đề. Trẻ Hàn Quốc học từ vựng khoa học từ đây trước khi gặp trong sách giáo khoa.

    Bộ rất dài. Chọn tập theo chủ đề.

  • 한국사 편지 · 2002

    박은봉 · Những lá thư về lịch sử Hàn Quốc

    Lịch sử Hàn Quốc viết dưới dạng thư mẹ gửi con. Giọng ấm, không lên gân, và không né những chỗ khó.

    Bộ năm tập. Đọc từ tập một.

Trung học cơ sở Khoảng 11–15 tuổi — truyện dài hơn, nhân vật phức tạp hơn, ý tưởng bắt đầu nặng dần. 5 cuốn

Hư cấu

  • 소나기 · 1953

    황순원 · Cơn mưa rào

    Truyện ngắn về một cậu bé nông thôn và một cô bé từ Seoul. Gần như học sinh Hàn Quốc nào cũng học — chỉ hơn hai chục trang mà nhớ cả đời.

    Truyện ngắn. Đọc một lượt trong nửa tiếng.

  • 완득이 · 2008

    김려령 · Wandeuk

    Cậu học sinh cá biệt, bố gù lưng, mẹ là người Philippines. Viết bằng giọng thiếu niên thật — khẩu ngữ nhiều, rất hợp để học tiếng nói thường ngày.

    Khoảng 230 trang. Nhiều tiếng lóng học đường.

  • 아몬드 · 2017

    손원평 · Hạnh nhân

    Một cậu bé không cảm nhận được cảm xúc vì hạch hạnh nhân trong não quá nhỏ. Câu ngắn, lạnh, đúng với người kể.

    Khoảng 260 trang. Đã dịch ra hơn hai mươi thứ tiếng.

  • 몽실 언니 · 1984

    권정생 · Chị Mongsil

    Một cô bé nuôi em qua chiến tranh Triều Tiên. Viết cho thiếu nhi nhưng không hề làm nhẹ đi điều gì.

    Khoảng 280 trang. Nặng nhưng đọc được ở tuổi này.

Phi hư cấu

  • 나의 문화유산답사기 · 1993

    유홍준 · Ghi chép hành trình di sản

    Đi khắp Hàn Quốc xem chùa, tháp, mộ cổ, và giải thích vì sao chúng đẹp. Bộ sách phi hư cấu bán chạy nhất lịch sử Hàn Quốc.

    Bộ nhiều tập. Đọc theo vùng mình quan tâm.

Trung học phổ thông Khoảng 15–18 tuổi — văn phong khó, chủ đề người lớn, đọc để nghĩ chứ không chỉ để biết chuyện. 5 cuốn

Hư cấu

  • 난장이가 쏘아올린 작은 공 · 1978

    조세희 · Quả bóng nhỏ người lùn ném lên

    Một gia đình bị đuổi khỏi nhà trong cơn công nghiệp hoá thập niên 1970. Câu cực ngắn, ngắt gãy — hình thức chính là nội dung.

    Khoảng 300 trang, gồm mười hai truyện liên kết.

  • 광장 · 1960

    최인훈 · Quảng trường

    Một người trẻ mắc kẹt giữa hai miền Triều Tiên và không chọn được bên nào. Cuốn tiểu thuyết trung tâm của văn học chia cắt.

    Khoảng 200 trang. Nhiều đoạn độc thoại nội tâm.

  • 엄마를 부탁해 · 2008

    신경숙 · Hãy chăm sóc mẹ

    Một người mẹ mất tích ở ga tàu điện ngầm Seoul, và cả gia đình nhận ra họ chưa từng thật sự biết bà. Kể bằng ngôi thứ hai — hiếm và hiệu quả.

    Khoảng 300 trang. Ngôi kể đổi theo từng phần.

Phi hư cấu

  • 유시민의 글쓰기 특강 · 2015

    유시민 · Giáo trình viết của Yoo Si-min

    Cách viết một câu tiếng Hàn cho rõ, từ một nhà bình luận chính trị nổi tiếng. Hữu ích cả khi bạn chỉ định viết bài thi TOPIK.

    Khoảng 290 trang. Đọc chậm và làm theo.

  • 지적 대화를 위한 넓고 얕은 지식 · 2014

    채사장 · Kiến thức rộng và nông cho những cuộc trò chuyện

    Lịch sử, kinh tế, chính trị, triết học — mỗi thứ một chương, cố ý nông. Đúng như tên gọi, và trung thực về giới hạn của mình.

    Hai tập. Đọc nhanh, không cần nền.

Người lớn Không giới hạn độ dài hay độ khó — những cuốn đáng đọc lại nhiều lần. 5 cuốn

Hư cấu

  • 채식주의자 · 2007

    한강 · Người ăn chay

    Một người phụ nữ ngừng ăn thịt, và gia đình tan rã quanh quyết định đó. Han Kang đoạt Nobel Văn chương 2024 — bắt đầu từ cuốn này.

    Khoảng 250 trang, ba phần ba người kể khác nhau.

  • 소년이 온다 · 2014

    한강 · Bản chất của người

    Thảm sát Gwangju 1980, kể qua nhiều giọng trong đó có người đã chết. Cuốn khó đọc nhất trong danh sách này, về mặt cảm xúc.

    Khoảng 220 trang. Đọc chậm, nghỉ giữa chừng.

  • 82년생 김지영 · 2016

    조남주 · Kim Ji-young, sinh năm 1982

    Cuộc đời một phụ nữ Hàn Quốc bình thường, viết như hồ sơ bệnh án. Đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận toàn quốc.

    Khoảng 190 trang. Tiếng Hàn dễ nhất trong nhóm này.

  • 칼의 노래 · 2001

    김훈 · Bài ca của kiếm

    Đô đốc Yi Sun-sin kể ở ngôi thứ nhất. Câu văn Kim Hun ngắn, sắc, gần như chặt ra từng khúc — thứ tiếng Hàn không giống ai.

    Khoảng 350 trang. Nhiều từ Hán–Hàn quân sự.

  • 우리가 빛의 속도로 갈 수 없다면 · 2019

    김초엽 · Nếu ta không thể đi với vận tốc ánh sáng

    Truyện khoa học viễn tưởng viết ấm áp, không lạnh lùng. Đã đưa SF Hàn Quốc ra khỏi ngách và vào dòng chính.

    Bảy truyện ngắn. Đọc lẻ được.

Điểm nhấn văn hoá

Những điều người nước ngoài thường hiểu sai cho tới khi có ai đó nói thẳng ra — tập tục, điều kiêng kỵ và lối nghĩ nằm sau ngôn ngữ.

Tuổi được hỏi ngay từ đầu vì nó quyết định cách nói chuyện

Đây không phải tò mò mà là nhu cầu ngữ pháp: cho tới khi biết ai lớn hơn, hai người chưa thể chọn đúng mức lịch sự. Chênh một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô và đổi cả danh xưng. Từ tháng 6 năm 2023, Hàn Quốc chuyển sang tính tuổi quốc tế cho hầu hết mục đích pháp lý, nhưng cách tính cũ vẫn sống trong đời thường. Vì vậy câu hỏi thường là sinh năm bao nhiêu? thay vì bao nhiêu tuổi?.

Người ta hiếm khi gọi nhau bằng tên — họ dùng chức danh hoặc từ chỉ quan hệ

Trong công ty là 부장님, 과장님; trong đời thường là 언니, 오빠, 누나, 형 — và các từ này thay đổi theo giới của người nói, không phải người nghe. Một phụ nữ gọi anh trai lớn tuổi là 오빠, một người đàn ông gọi chính người ấy là 형. Gọi thẳng tên người lớn tuổi hơn nghe rất sỗ sàng. Đây là lý do người Hàn thường lúng túng khi phải xưng hô với đồng nghiệp nước ngoài.

Xem 50 mục còn lại
Hai tay xuất hiện trong mọi hành động trao và nhận

Tiền, danh thiếp, quà, ly rượu — với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy đưa và nhận bằng hai tay. Nếu bận một tay, hãy đỡ cổ tay phải bằng tay trái; đó là phiên bản rút gọn được chấp nhận. Khi được rót rượu, giữ ly bằng hai tay và hơi quay mặt đi khi uống trước mặt người lớn tuổi. Dùng một tay không sai về ngữ pháp nhưng đọc ra ngay là hờ hững.

정 (jeong) là mối ràng buộc tình cảm không có từ tương đương

Nó là thứ tình cảm dính líu tích tụ theo thời gian giữa người với người, kể cả khi họ không đặc biệt thích nhau. Chính 정 giải thích vì sao chủ quán cho thêm món, vì sao đồng nghiệp can thiệp vào việc riêng của bạn, và vì sao chia tay lại nặng nề đến thế. Có cả cụm 미운 정 — thứ tình cảm hình thành với người mình khó chịu, chỉ vì đã ở bên nhau đủ lâu. Hiểu 정 là hiểu vì sao ranh giới cá nhân ở Hàn Quốc mềm hơn phương Tây nhiều.

눈치 — khả năng đo bầu không khí và điều chỉnh theo

Nghĩa đen là đo bằng mắt: nhận ra tâm trạng và ý muốn chưa nói của người khác rồi hành xử cho hợp. Người 눈치가 없다 bị đánh giá tiêu cực rõ rệt, còn 눈치가 빠르다 là lời khen. Nó chi phối những việc rất thực tế: khi nào nên rời bàn nhậu, khi nào nên im lặng trong cuộc họp. Với người nước ngoài, đây là kỹ năng khó học nhất và cũng là thứ được đánh giá cao nhất khi làm được.

Món ăn đặt giữa bàn và mọi người cùng gắp từ một đĩa

Canh, hầm và các món 반찬 dùng chung, thìa của mọi người cùng vào một nồi. Người ít tuổi nhất bàn thường phụ trách nướng thịt, rót nước và dọn dẹp. Bát cơm và bát canh nên để trên bàn chứ không bưng lên như ở Nhật hay Trung Quốc. Đợi người lớn tuổi nhất cầm đũa trước rồi mới bắt đầu.

Chữ viết được phát minh có chủ đích, và có một ngày lễ riêng

Hangeul được công bố năm 1446 dưới thời vua Sejong, với mục đích rõ ràng là để dân thường biết chữ. Các phụ âm mô phỏng hình dáng của lưỡi và miệng khi phát âm — một thiết kế ngữ âm học có ý thức, hiếm thấy trên thế giới. Ngày 9 tháng 10 là Hangeul Day, một ngày nghỉ lễ quốc gia. Người Hàn thật sự tự hào về hệ chữ này, nên khen nó là cách mở đầu câu chuyện rất tốt.

Giày cởi ở cửa, và sàn nhà được sưởi từ bên dưới

온돌 (ondol) là hệ thống sưởi âm sàn có từ hàng nghìn năm và vẫn là chuẩn trong nhà ở hiện đại. Vì sàn ấm và sạch, sinh hoạt diễn ra ở tầm thấp: ngồi, ăn, thậm chí ngủ trên sàn. Đây là lý do việc cởi giày không thể thương lượng, kể cả ở một số nhà hàng và phòng khám. Mang giày vào nhà là lỗi khiến chủ nhà thật sự khó chịu.

Uống rượu trước mặt người lớn tuổi thì phải quay mặt đi

Bạn xoay người sang một bên, che ly bằng tay và uống, thay vì uống thẳng mặt vào người lớn tuổi. Không bao giờ tự rót cho mình; hãy để ý ly của người khác và rót cho họ. Người ít tuổi hơn nâng ly thấp hơn khi cụng. Từ chối ly đầu tiên do người lớn tuổi rót bị coi là khá nặng, dù việc uống ít hoặc không uống ngày càng được chấp nhận.

Đừng viết tên người sống bằng mực đỏ

Mực đỏ gắn với tên người đã khuất trong sổ gia phả và trên bài vị. Viết tên ai đó bằng bút đỏ vì thế mang hàm ý rất xấu, dù người trẻ ngày nay ít bận tâm hơn. Đây là một trong những điều kiêng kỵ mà giáo viên nước ngoài hay vô tình phạm phải khi chấm bài. Dùng bút xanh hoặc đen là an toàn tuyệt đối.

Số 4 bị né tránh vì đồng âm với chữ tử

Trong nhiều toà nhà, tầng 4 được ghi là F thay vì 4, hoặc bị bỏ qua hoàn toàn. Điều này xuất phát từ lớp từ Hán-Hàn, nơi 사 (四) trùng âm với 사 (死). Bệnh viện và khách sạn giữ kiêng kỵ này chặt hơn cả. Người Việt sẽ thấy quen, vì lớp Hán-Việt tạo ra cùng một sự trùng âm.

Kimchi là một hoạt động cộng đồng, không chỉ là món ăn kèm

김장 (gimjang) là đợt muối kimchi tập thể vào cuối thu, khi cả gia đình và hàng xóm cùng làm hàng chục cân một lúc. UNESCO đã ghi danh tập tục này vào Di sản Văn hoá Phi vật thể năm 2013. Nhiều gia đình có tủ lạnh riêng chỉ để đựng kimchi, vì mùi và nhiệt độ cần khác. Chê kimchi trước mặt người Hàn không khôn ngoan; đây là món mang tính bản sắc.

Nghĩa vụ quân sự định hình tiểu sử của gần như mọi nam giới

Nam công dân Hàn Quốc đủ sức khoẻ phải phục vụ khoảng mười tám tháng, thường là giữa quãng đại học. Điều này tạo ra một khoảng trống chung trong tuổi hai mươi và ảnh hưởng tới cả cách xưng hô lẫn thứ bậc sau đó. Đây là chủ đề nhạy cảm về mặt chính trị, đặc biệt khi bàn tới các trường hợp được miễn. Hỏi thăm chung chung thì bình thường, nhưng đùa cợt về nó thì không.

빨리빨리 — văn hoá nhanh lên, nhanh lên thấm vào mọi việc

Giao hàng trong ngày, wifi nhanh nhất thế giới, đồ ăn tới bàn trong vài phút — tốc độ là kỳ vọng mặc định. Người Hàn thường tự nhận đây vừa là động lực phát triển vừa là nguồn căng thẳng. Với người nước ngoài, điều này nghĩa là sự chậm chạp sẽ bị đọc là thiếu năng lực chứ không phải sự cẩn thận. Nhưng đừng nhầm tốc độ với sự thân mật: quan hệ vẫn được xây dần theo thời gian.

Chức danh nghề nghiệp được dùng như tên gọi

Bạn gọi giáo viên là 선생님, bác sĩ là 의사 선생님, và 선생님 còn được dùng như cách gọi lịch sự chung cho người lạ đứng tuổi. Trong công ty, hầu như không ai gọi nhau bằng tên: chức vụ thay thế hoàn toàn. Một số công ty công nghệ đã bỏ hệ chức danh để làm phẳng thứ bậc, và đó là tin tức đáng chú ý khi xảy ra. Nếu không rõ nên gọi thế nào, 선생님 hiếm khi sai.

Bạn bè cùng giới đụng chạm nhiều hơn phương Tây quen

Bạn nữ khoác tay nhau, bạn nam vỗ vai và ngồi sát nhau — điều này hoàn toàn không mang hàm ý gì về xu hướng tính dục. Từ được dùng là 스킨십 (skinship), một từ mượn tiếng Anh không tồn tại trong tiếng Anh. Ngược lại, ôm để chào hỏi lại ít phổ biến hơn, và người mới quen thường chỉ gật đầu. Vì thế khoảng cách cơ thể ở đây không đơn giản là gần hơn hay xa hơn mà là khác quy tắc.

Quà cáp có quy tắc riêng, và một số món mang nghĩa xấu

Tặng giày bị cho là khiến người nhận bỏ đi, và đồ vật sắc nhọn ngụ ý cắt đứt quan hệ. Người nhận thường từ chối một hai lần trước khi cầm lấy, và điều này chỉ là phép lịch sự chứ không phải từ chối thật. Quà thường không được mở ngay trước mặt người tặng. Khi tới nhà ai, mang theo hoa quả, bánh hoặc một hộp quà đóng gói sẵn là lựa chọn an toàn.

Hai kỳ lễ lớn nhất là để về quê và cúng tổ tiên

설날 (Tết âm lịch) và 추석 (Trung thu) khiến cả nước di chuyển cùng lúc, và đường cao tốc kẹt hàng chục tiếng. Nghi lễ 차례 cúng tổ tiên vẫn được nhiều gia đình giữ, dù đang giản lược dần. Trẻ em cúi lạy 세배 và nhận tiền mừng tuổi. Đây cũng là dịp áp lực gia đình lên cao — về hôn nhân, việc làm, con cái — nên không phải ai cũng mong chờ.

Người Hàn nói nhà chúng tôi, vợ chúng tôi thay vì của tôi

우리 (chúng ta) được dùng ở những chỗ mà tiếng Anh hay tiếng Việt sẽ dùng của tôi: 우리 나라, 우리 집, thậm chí 우리 남편. Điều này phản ánh một cách nhìn coi cá nhân nằm trong nhóm chứ không tách khỏi nhóm. Nó không có nghĩa là sở hữu chung theo nghĩa đen, và người Hàn cũng thấy buồn cười khi được chỉ ra. Nhưng nó là cửa sổ thật vào cách tổ chức xã hội ở đây.

Nhận xét thẳng về ngoại hình là chuyện bình thường

Cậu gầy đi đấy, dạo này da không tốt nhỉ có thể được nói ra một cách thân tình, không nhằm xúc phạm. Với người phương Tây quen tránh chủ đề này, nó dễ bị hiểu là công kích cá nhân. Trong khung 정, những câu ấy được coi là biểu hiện của sự quan tâm. Bạn không bắt buộc phải nói lại theo kiểu đó, và im lặng lịch sự là phản ứng hoàn toàn ổn.

Hơn một nửa vốn từ có gốc Hán, và người Việt được lợi từ đó

Các con số dao động theo cách đếm, nhưng khoảng 57% theo Viện Quốc ngữ Quốc gia là con số hay được dẫn, với biên độ ước tính từ 30% tới 70%. Vì cùng nguồn Hán tự, nhiều từ Hàn và Hán-Việt tương ứng nhau đều đặn: 도서관 ~ thư viện, 대학교 ~ đại học. Nhận ra quy luật này giúp người Việt học từ vựng nhanh hơn hẳn người phương Tây. Nhưng nó chỉ cho nghĩa, không cho phát âm hay ngữ pháp.

Quán cà phê là phòng khách, phòng học và văn phòng

Mật độ quán cà phê ở Seoul thuộc hàng cao nhất thế giới, và ngồi vài tiếng với một ly là chuyện được chấp nhận. Nhà ở thường chật và ít khi mời khách tới, nên phần lớn đời sống xã hội diễn ra bên ngoài. Có cả 스터디카페 chuyên cho việc học, tính tiền theo giờ. Vì vậy lời mời đi uống cà phê ở đây gần với gặp nhau nói chuyện hơn là chuyện đồ uống.

Bỏ kính ngữ là một sự kiện, và phải được cho phép

존댓말 là lối nói kính trọng, 반말 là lối nói thân mật. Chuyển sang 반말 không phải chuyện tự nhiên xảy ra — thường người lớn tuổi hơn sẽ đề nghị 말 놓으세요, và từ lúc đó quan hệ đổi hẳn. Tự ý dùng 반말 với người chưa cho phép là xúc phạm rõ ràng, kể cả khi bạn chỉ định tỏ ra thân thiện.

수능 — một ngày mà cả nước dừng lại

Kỳ thi đại học diễn ra một ngày vào tháng Mười một. Giờ làm việc lùi lại để tránh kẹt xe, máy bay ngừng cất cánh trong lúc thi phần nghe, cảnh sát chở thí sinh muộn giờ. Điểm số ảnh hưởng tới trường đại học, và trường đại học ảnh hưởng tới công việc và cả hôn nhân — đó là lý do vì sao áp lực lớn tới mức ấy.

학원 — trường học thứ hai, bắt đầu khi trường thứ nhất tan

Học sinh đi học thêm buổi tối, có khi tới mười giờ đêm, và có quy định giới hạn giờ đóng cửa vì lý do sức khoẻ. Chi phí học thêm là một khoản lớn trong ngân sách gia đình và thường được nêu là một nguyên nhân của tỷ lệ sinh thấp. Việt Nam có học thêm tương tự, nhưng quy mô ngành hagwon Hàn Quốc lớn hơn hẳn.

전세 — thuê nhà bằng cách đặt cọc một khoản khổng lồ, không trả tiền hằng tháng

Người thuê đưa chủ nhà một khoản tiền rất lớn, thường là nửa giá trị căn hộ, ở miễn phí vài năm rồi lấy lại nguyên khoản. Chủ nhà kiếm lời từ việc đầu tư số tiền ấy. Hệ thống này gần như chỉ có ở Hàn Quốc, và khi giá nhà giảm thì nó sinh ra khủng hoảng thật vì chủ nhà không trả nổi tiền cọc.

Sống ở chung cư là chuẩn mực, không phải lựa chọn kém

Phần lớn người Hàn ở 아파트, và các khu chung cư lớn có thương hiệu riêng, quyết định địa vị xã hội của cư dân. Nhà riêng thấp tầng thường bị coi là kém tiện nghi hơn, ngược hẳn với cách nghĩ ở phương Tây. Tên khu chung cư xuất hiện trong lý lịch hẹn hò và trong cách người ta định vị nhau.

회식 — bữa nhậu công ty là phần kéo dài của giờ làm

Thường có nhiều tăng: ăn, rồi quán bia, rồi karaoke. Từ chối từng bị coi là thiếu tinh thần tập thể, dù thế hệ trẻ đang đẩy lùi tục này mạnh mẽ và nhiều công ty đã rút ngắn còn một tăng. Nếu bạn không uống được, nói ngay từ đầu và giữ ly có gì đó trong tay — ly rỗng sẽ được rót đầy.

서비스 — món tặng thêm không tính tiền

Chủ quán mang thêm một đĩa đồ ăn hay chút rượu và nói 서비스 — nghĩa là miễn phí. Đây không phải mời chào bán hàng mà là cách giữ khách quen, và từ chối thì hơi bất nhã. Chữ này mượn từ tiếng Anh service nhưng nghĩa đã đổi hẳn, giống họ hàng với 和製英語 bên Nhật.

Sinh nhật một tuổi là một buổi lễ lớn, và đứa bé phải chọn đồ vật

돌잔치 được tổ chức trọng thể, có khi thuê hẳn sảnh tiệc. Nghi thức 돌잡이 bày trước mặt đứa trẻ vài món — bút, tiền, sợi chỉ, ống nghe — và món nó chộp lấy được coi là điềm về nghề nghiệp hay số phận. Truyền thống này bắt nguồn từ thời tỷ lệ trẻ tử vong cao, khi sống được một tuổi đã là điều đáng ăn mừng.

Chức danh trong công ty là một thang bậc rất chi tiết

사원, 대리, 과장, 차장, 부장, 이사, 상무, 전무, 사장 — mỗi bậc có tên riêng và bạn gọi người khác bằng chức danh chứ không bằng tên. Biết mình đứng đâu trong thang ấy quyết định cách bạn nói, ngồi ở đâu, ai rót rượu cho ai. Một số công ty công nghệ đã chuyển sang gọi nhau bằng tên tiếng Anh để phá bỏ thang bậc này.

한 (恨) — nỗi uất kết được coi là một phần bản sắc dân tộc

Không phải hận theo nghĩa Hán-Việt quen thuộc, mà là nỗi buồn tích tụ, pha giữa uất ức, chịu đựng và khao khát — thường gắn với lịch sử bị xâm lược và chia cắt. Nó xuất hiện trong pansori, phim ảnh và cả cách người ta nói về chính mình. Giới học giả tranh luận rằng khái niệm này một phần được dựng lên trong thời thuộc địa, nên đừng coi nó là chân lý hiển nhiên.

Từ Hán-Hàn nghe quen tai người Việt, và đó là chỗ dễ sai

학생 là học sinh, 사회 là xã hội, 준비 là chuẩn bị — nghe ra ngay. Nhưng 애인 không phải ái nhân chung chung mà là người yêu, 방심 không phải phóng tâm mà là lơ là mất cảnh giác, và 신경 nghĩa là dây thần kinh. Cách an toàn giống hệt với tiếng Trung: mừng vì đoán được, rồi kiểm lại nghĩa hiện đại.

Chỉ vài họ chiếm phần lớn dân số

Kim, Lee, Park chiếm khoảng bốn mươi phần trăm dân số Hàn Quốc. Vì thế họ gần như vô dụng để phân biệt người, và người ta gọi nhau bằng chức danh hoặc cả họ tên. Phụ nữ giữ nguyên họ sau khi kết hôn, khác với Nhật Bản, nên trong một gia đình mẹ và con thường khác họ.

Có ngày kỷ niệm cho mỗi trăm ngày yêu nhau

Các cặp đôi tính ngày 100, 200, 1000 và ăn mừng từng mốc. Ngoài ra mỗi tháng đều có một ngày lễ tình yêu nhỏ: ngày 14 tháng nào cũng có tên riêng, trong đó có 블랙데이 ngày 14 tháng Tư dành cho người độc thân ăn mì tương đen. Áo đôi và điện thoại đôi cũng phổ biến hơn nhiều so với các nước láng giềng.

Phẫu thuật thẩm mỹ được nói tới công khai

Ở nhiều nước đây là chuyện giấu kín; ở Hàn Quốc nó được nhắc tới bình thường, đôi khi là quà tốt nghiệp trung học. Ảnh trong hồ sơ xin việc từng là bắt buộc, nên diện mạo gắn trực tiếp với cơ hội nghề nghiệp — luật đã sửa để hạn chế điều này. Đồng thời có một phong trào phản đối gọi là 탈코르셋, từ chối chuẩn mực ngoại hình.

Giao hàng tới mọi nơi, kể cả bờ sông và công viên

Bạn có thể gọi gà rán tới một chỗ ngồi cụ thể ở công viên Hàn Hà, và người giao sẽ tìm ra. Trước đây bát đĩa sứ được mang tới rồi để ngoài cửa cho quán tới lấy lại — tục này còn nhưng đã hiếm. Tốc độ và phạm vi giao hàng là một trong những khác biệt rõ nhất so với hầu hết các nước.

Thịt nướng được cắt bằng kéo, và người trẻ nhất phụ trách vỉ

Kéo là dụng cụ bếp chính thống ở Hàn Quốc, dùng cho thịt, mì lạnh và cả kimchi. Ở bàn nướng, người ít tuổi nhất thường tự động lật thịt và cắt cho cả bàn — đó là cách thể hiện vai vế mà không cần ai nói. Nếu bạn là khách nước ngoài, chủ nhà thường sẽ làm thay, và để họ làm là phép lịch sự.

Nói về Triều Tiên là chủ đề nhạy cảm, không phải chuyện phiếm

Người nước ngoài thường hỏi ngay về Triều Tiên như một chuyện lạ, trong khi với người Hàn đó là gia đình bị chia cắt, nghĩa vụ quân sự và chính trị trong nước. Quan điểm về thống nhất khác nhau rất nhiều theo thế hệ — người trẻ nhìn nó thực dụng hơn nhiều so với thế hệ ông bà. Hãy để họ mở lời trước.

Chữ Hán gần như biến mất khỏi đời sống, nhưng vẫn nằm trong từ vựng

Báo chí và sách hiện đại viết gần như hoàn toàn bằng Hangul, và nhiều người trẻ không đọc được chữ Hán. Nhưng hơn một nửa từ vựng vẫn gốc Hán, nên hiểu chữ Hán giúp đoán nghĩa từ mới rất nhanh — lợi thế này người Việt cũng có. Chữ Hán vẫn xuất hiện ở tên riêng, tài liệu pháp lý và khi cần phân biệt từ đồng âm.

Ăn cơm chưa? là câu chào, không phải lời mời

밥 먹었어요? được dùng như khoẻ không. Câu 밥 한번 먹자 (hôm nào ăn với nhau nhé) thường cũng chỉ là lời xã giao chứ chưa hẹn ngày thật. Người Việt và người Trung Quốc nhận ra ngay vì cùng có câu tương tự; người phương Tây thì hay chờ một lời mời không bao giờ tới.

Tặng giày cho người yêu bị coi là điềm chia tay

Kiêng này rất phổ biến: giày sẽ đưa người ấy chạy khỏi bạn. Ai muốn tặng thì người nhận sẽ trả tượng trưng một đồng tiền nhỏ, coi như đã mua chứ không phải được cho. Đây là kiểu hoá giải kiêng kỵ bằng một giao dịch tượng trưng, giống cách người Việt đôi khi làm với dao kéo.

Có một niềm tin phổ biến rằng quạt máy đóng kín cửa gây chết người

Nhiều quạt bán ở Hàn Quốc có hẹn giờ tự tắt vì niềm tin này. Không có bằng chứng y học nào ủng hộ nó, và giới nghiên cứu đã bác bỏ nhiều lần, nhưng nó vẫn được nhắc tới. Đây là ví dụ tốt cho thấy một xã hội hiện đại về công nghệ vẫn có thể giữ một niềm tin dân gian không có cơ sở.

MBTI được hỏi như một câu làm quen bình thường

Câu MBTI của bạn là gì? xuất hiện trong lần gặp đầu, trên hồ sơ hẹn hò và cả trong tin tuyển dụng. Giới tâm lý học coi MBTI là công cụ có độ tin cậy thấp, nhưng ở Hàn Quốc nó đã thành ngôn ngữ chung để nói về tính cách. Trả lời là bình thường; xem nó như chẩn đoán thì không nên.

Người ít tuổi thường không nói trước trong cuộc họp

Im lặng ở đây không phải là không có ý kiến, mà là chờ đúng lượt của mình. Người quản lý nước ngoài hay kết luận nhầm rằng nhân viên thụ động, trong khi thực ra ý kiến sẽ được nói riêng sau cuộc họp. Cách làm hiệu quả là hỏi thẳng từng người, hoặc thu ý kiến bằng văn bản trước.

Kính ngữ đôi khi bị gắn nhầm vào đồ vật

Trong cửa hàng bạn sẽ nghe những câu như 커피 나오셨습니다 — cà phê kính ngữ đã ra. Về ngữ pháp thì sai, vì kính ngữ dành cho người chứ không cho cà phê, và các nhà ngôn ngữ học Hàn Quốc phê phán cách nói này. Người học nên nhận ra nó nhưng đừng bắt chước.

Cách tính tuổi truyền thống đã bị bãi bỏ vào năm 2023

Trước đây người Hàn tính tuổi bằng cách coi trẻ sơ sinh là một tuổi và cộng thêm một tuổi vào ngày đầu năm — nên một đứa bé sinh cuối tháng Chạp có thể thành hai tuổi sau vài ngày. Từ tháng 6 năm 2023, luật quy định dùng tuổi quốc tế cho mọi văn bản chính thức. Trong đời sống thường ngày thì cách nói cũ vẫn còn nghe thấy.

Có phòng riêng cho gần như mọi hoạt động

Chữ 방 (phòng) ghép được với mọi thứ: PC방 chơi máy tính, 노래방 hát, 찜질방 tắm hơi và ngủ lại, 만화방 đọc truyện, 스터디카페 học bài. Đây là hệ quả của việc nhà ở chật và người trẻ sống với gia đình lâu — không gian riêng phải đi thuê theo giờ. Với người học tiếng, 방 là một hậu tố rất đáng nhớ.

Rác thực phẩm được cân và tính tiền riêng

Rác thải sinh hoạt phải cho vào túi có in mã của quận, mua ở cửa hàng tiện lợi; rác thực phẩm bỏ vào thùng có cân, tính tiền theo cân nặng. Bỏ rác sai cách bị phạt tiền thật. Hệ thống này khắt khe hơn phần lớn các nước, và người mới tới thường mất vài tuần mới quen.

Ghế ưu tiên trên tàu điện thường để trống dù tàu đông

Khác nhiều nước, người trẻ thường không ngồi vào ghế dành cho người cao tuổi ngay cả khi toa chật cứng và ghế trống. Ngồi vào đó có thể bị nhắc nhở công khai. Đây là một trong những biểu hiện dễ thấy nhất của trật tự tuổi tác trong đời sống hằng ngày.

애교 — cách nói nũng nịu có chức năng xã hội thật

Aegyo là lối nói và cử chỉ dễ thương, giọng cao hơn, dùng để làm dịu một lời nhờ vả hoặc xin lỗi. Nó không chỉ dành cho phụ nữ trẻ; đàn ông cũng dùng với bạn bè và trong quan hệ thân. Người nước ngoài dễ đọc nhầm thành trẻ con hoá, trong khi thực ra nó là một công cụ điều chỉnh khoảng cách xã hội.

Biết Hàn Quốc qua phim và nhạc là một khởi đầu lệch

Phim truyền hình dùng lối nói kịch tính và tình huống không đại diện cho đời thường, còn lời bài hát thì thường không phải tiếng Hàn tự nhiên. Người học chỉ nghe từ hai nguồn ấy dễ nói ra những câu nghe như đang diễn. Hãy bổ sung bằng chương trình tạp kỹ, podcast và vlog — đó mới là chỗ có tiếng Hàn hằng ngày.

Bài viết về tiếng Hàn

Lớp từ Hán–Hàn nằm dưới hơn nửa vốn từ tiếng Hàn, cách Hangeul được thiết kế, và những gì giúp người mới đi nhanh hơn.