Tiếng Ả Rập, chọn đúng thứ tiếng trước đã
Thứ bạn học trong sách và thứ người ta nói ngoài đường không giống nhau. Quyết định ấy đến trước mọi bài học.
Hướng dẫn tiếng Ả Rập: hệ gốc ba phụ âm, chữ viết không ghi nguyên âm ngắn, fuṣḥā và phương ngữ, cùng lộ trình cho những tuần đầu.
Bảng chữ và âm Bấm vào bất kỳ ký tự nào để nghe. Âm thanh là bản thu sẵn bằng một giọng đọc duy nhất; nếu thiếu bản thu, thiết bị sẽ tự đọc thay.
Thiết bị của bạn chưa có giọng đọc cho ngôn ngữ này nên chưa phát được âm thanh.
Chữ cái
Nguyên âm
Thẻ ghi nhớ Các bộ thẻ học — mở một thư mục để ôn tập thẻ. 6
Văn học của một ngôn ngữ không bó gọn trong một quốc gia. Mỗi giai đoạn dưới đây ghi rõ những vùng đất nơi thứ tiếng ấy là tiếng mẹ đẻ, kèm vài tác phẩm đứng được cho cả thời kỳ.
trước 610 Thời tiền Hồi giáo Bán đảo Ả Rập, các hội chợ thơ và những bộ lạc du mục
Trước khi có chữ viết phổ biến, thơ được thuộc lòng và truyền miệng qua những người chuyên nhớ. Mỗi bộ lạc có nhà thơ riêng, và bài thơ là vũ khí lẫn hồ sơ lưu trữ: nó ca ngợi, nó nhục mạ, nó ghi nhớ. Thể qasida hình thành ở đây với một khuôn cố định — mở đầu bằng cảnh đứng trước dấu vết một khu trại bỏ hoang — và khuôn ấy còn được dùng suốt một nghìn năm sau.
-
المعلقات
al-Muʿallaqāt
شعراء الجاهلية · ~500–600
Bảy bài thơ được coi là hay nhất thời ấy. Truyền thuyết kể rằng chúng được treo lên tường đền Kaʿba, và tên gọi những bài treo đến từ đó.
-
ديوان امرئ القيس
Dīwān Imruʾ al-Qays
امرؤ القيس · ~550
Được coi là người đặt ra khuôn mẫu cho toàn bộ thơ Ả Rập cổ điển. Ông là một hoàng tử mất ngôi và sống lưu lạc.
-
ديوان الخنساء
Dīwān al-Khansāʾ
الخنساء · ~600
Nhà thơ nữ lớn nhất thời tiền Hồi giáo. Phần lớn thơ bà là khúc bi ai khóc hai người anh em tử trận.
-
معلقة عنترة
Muʿallaqat ʿAntara
عنترة بن شداد · ~580
Tác giả là con của một người mẹ nô lệ, phải chiến đấu để được thừa nhận. Về sau ông thành nhân vật của cả một trường ca dân gian.
-
معلقة طرفة
Muʿallaqat Ṭarafa
طرفة بن العبد · ~560
Tác giả bị xử tử khi mới hai mươi sáu tuổi vì một bài thơ châm biếm nhà vua.
-
معلقة زهير
Muʿallaqat Zuhayr
زهير بن أبي سلمى · ~570
Bài thơ ca ngợi hai người đã bỏ tiền chấm dứt một cuộc chiến bộ lạc kéo dài bốn mươi năm.
-
معلقة لبيد
Muʿallaqat Labīd
لبيد بن ربيعة · ~600
Tác giả sống rất thọ, cải sang đạo Hồi và theo lời kể thì không làm thơ nữa sau khi thuộc kinh Qur’an.
-
أيام العرب
Ayyām al-ʿArab
رواة مجهولون · ~500–600
Những mẩu văn xuôi kể lại các trận đánh giữa các bộ lạc, xen thơ vào giữa. Đây là dạng văn xuôi tự sự sớm nhất còn giữ được.
610–800 Buổi đầu Hồi giáo Mecca, Medina, Damascus và vùng đất mới mở
Một văn bản duy nhất định hình lại toàn bộ ngôn ngữ. Kinh Qur’an được ghi thành sách chỉ vài chục năm sau khi được đọc ra, và từ đó tiếng Ả Rập có một chuẩn cố định mà mọi thứ khác phải soi vào. Ngữ pháp học ra đời vì nhu cầu đọc đúng văn bản ấy, và những người không phải người Ả Rập ở vùng đất mới phải học tiếng, nên các nhà ngữ pháp đầu tiên phần lớn là người Ba Tư.
-
القرآن
al-Qurʾān
— · 610–632
Văn bản định ra chuẩn mực cho tiếng Ả Rập viết, và cũng là lý do thứ tiếng ấy không tan ra thành nhiều ngôn ngữ riêng như tiếng Latin đã tan.
-
ديوان حسان بن ثابت
Dīwān Ḥassān ibn Thābit
حسان بن ثابت · ~630
Nhà thơ của cộng đồng Hồi giáo đầu tiên, chuyển thơ ca ngợi bộ lạc sang ca ngợi một tôn giáo mới.
-
ديوان عمر بن أبي ربيعة
Dīwān ʿUmar ibn Abī Rabīʿa
عمر بن أبي ربيعة · ~700
Thơ tình thành thị ở Mecca, nhẹ và tinh nghịch, khác hẳn giọng sa mạc trang trọng thời trước.
-
مجنون ليلى
Majnūn Laylā
قيس بن الملوح · ~700
Mối tình không thành trở thành khuôn mẫu cho thơ tình khắp thế giới Hồi giáo, từ Ba Tư tới Ấn Độ.
-
النقائض
al-Naqāʾiḍ
جرير والفرزدق · ~710
Hai nhà thơ đối đáp bằng thơ châm biếm suốt bốn mươi năm, mỗi bài đáp lại bài trước theo đúng vần và nhịp.
-
رسائل عبد الحميد
Rasāʾil ʿAbd al-Ḥamīd
عبد الحميد الكاتب · ~750
Người đặt nền cho văn xuôi hành chính Ả Rập. Câu văn cân đối của ông thành mẫu mực cho thư từ nhà nước hàng thế kỷ.
-
الكتاب
al-Kitāb
سيبويه · ~790
Sách ngữ pháp tiếng Ả Rập đầu tiên và vẫn là sách quan trọng nhất. Tác giả là người Ba Tư và mất trước khi kịp hoàn thiện.
-
كليلة ودمنة
Kalīla wa-Dimna
ابن المقفع · ~750
Dịch từ tiếng Ba Tư, vốn gốc từ tiếng Phạn, và trở thành mẫu mực của văn xuôi Ả Rập cổ điển. Tác giả bị hành hình khi còn trẻ.
750–1258 Thời Abbasid Baghdad, Basra, Kufa và Aleppo
Baghdad thành thành phố lớn nhất thế giới, và tiếng Ả Rập trở thành ngôn ngữ của khoa học từ Trung Á tới Đại Tây Dương. Sách Hy Lạp được dịch hàng loạt; giấy từ Trung Hoa làm sách rẻ đi; thư viện và tiệm sách mọc lên. Thơ rời khỏi sa mạc để nói về rượu, thành phố và sự hoài nghi, và văn xuôi lần đầu có thể vừa uyên bác vừa hài hước.
-
ديوان أبي نواس
Dīwān Abī Nuwās
أبو نواس · ~800
Ông công khai chế giễu lối mở đầu bằng cảnh trại hoang của thơ cổ, và làm thơ về quán rượu thành phố thay vào đó.
-
كتاب الحيوان
Kitāb al-Ḥayawān
الجاحظ · ~860
Bảy tập về loài vật nhưng lan man sang thần học, thơ ca và chuyện tiếu lâm. Lối viết rẽ ngang này về sau thành một thể riêng.
-
ديوان المتنبي
Dīwān al-Mutanabbī
المتنبي · ~950
Nhà thơ được trích dẫn nhiều nhất trong tiếng Ả Rập; nhiều câu của ông nay là thành ngữ mà người nói không biết xuất xứ.
-
مقامات بديع الزمان
Maqāmāt Badīʿ al-Zamān
بديع الزمان الهمذاني · ~1000
Sáng tạo ra thể maqāma: những mẩu truyện ngắn về một kẻ lang thang tài ăn nói, viết bằng văn xuôi có vần.
-
رسالة الغفران
Risālat al-Ghufrān
أبو العلاء المعري · ~1033
Chuyến du hành tưởng tượng qua thiên đường và địa ngục, viết trước Dante hơn hai trăm năm. Tác giả bị mù từ nhỏ và sống ẩn dật.
-
مقامات الحريري
Maqāmāt al-Ḥarīrī
الحريري · ~1110
Đưa thể maqāma tới mức phức tạp cực điểm: chơi chữ, câu đọc xuôi ngược đều được, đoạn chỉ dùng chữ có chấm.
-
ألف ليلة وليلة
Alf Layla wa-Layla
مجهول · ~900–1400
Hợp tuyển hình thành qua nhiều thế kỷ và nhiều ngôn ngữ. Trong giới văn chương Ả Rập cổ điển nó từng bị coi là thứ giải trí rẻ tiền.
-
القانون في الطب
al-Qānūn fī al-Ṭibb
ابن سينا · ~1025
Sách y học được dùng làm giáo trình ở các đại học châu Âu suốt hơn năm trăm năm sau khi được dịch sang tiếng Latin.
711–1492 Andalus và Maghreb Córdoba, Sevilla, Granada, Fez và Tunis
Ở đầu phía tây của thế giới nói tiếng Ả Rập, ba tôn giáo sống cạnh nhau và sinh ra một nền văn học riêng. Ở đây xuất hiện thể muwashshaḥ với những dòng kết bằng tiếng Roman địa phương — dấu vết sớm nhất của thứ tiếng sau này thành tiếng Tây Ban Nha. Triết học Ả Rập ở Andalus đi vào châu Âu qua Toledo, và một người sinh ở Tunis viết ở đây công trình đặt nền cho khoa học xã hội.
-
طوق الحمامة
Ṭawq al-Ḥamāma
ابن حزم · ~1022
Khảo luận về tình yêu, xen chuyện thật mà tác giả chứng kiến ở Córdoba. Giọng văn thân mật và cụ thể một cách bất ngờ.
-
ديوان ابن زيدون
Dīwān Ibn Zaydūn
ابن زيدون · ~1050
Thơ tình gửi Wallāda, công chúa Córdoba, người cũng là nhà thơ và cũng đáp lại bằng thơ.
-
الموشحات
al-Muwashshaḥāt
شعراء الأندلس · ~1000–1200
Thể thơ mới ra đời ở Andalus, kết thúc bằng vài dòng bằng tiếng Roman địa phương — những dòng ấy là chứng cứ sớm nhất của tiếng Tây Ban Nha.
-
حي بن يقظان
Ḥayy ibn Yaqẓān
ابن طفيل · ~1160
Một đứa trẻ lớn lên một mình trên đảo hoang và tự suy ra cả hệ thống hiểu biết. Bản dịch tiếng Latin thế kỷ 17 ảnh hưởng tới triết học châu Âu.
-
ترجمان الأشواق
Tarjumān al-Ashwāq
ابن عربي · 1215
Tập thơ tình mà tác giả phải tự viết bản chú giải để chứng minh đó là thơ thần bí chứ không phải thơ trần tục.
-
فصل المقال
Faṣl al-Maqāl
ابن رشد · ~1180
Lập luận rằng triết học và tôn giáo không mâu thuẫn. Bản chú giải Aristotle của ông định hình tư duy châu Âu thời Trung cổ.
-
رحلة ابن بطوطة
Riḥlat Ibn Baṭṭūṭa
ابن بطوطة · 1355
Ba mươi năm đi từ Maroc tới Trung Hoa, kể lại cho một người thư ký chép. Ông đi xa hơn Marco Polo rất nhiều.
-
المقدمة
al-Muqaddima
ابن خلدون · 1377
Viết trong bốn tháng khi tác giả ẩn cư trong một pháo đài ở Algeria. Đặt nền cho việc nghiên cứu xã hội như một khoa học.
1500–1830 Thời Ottoman Cairo, Damascus, Aleppo và các thành phố tỉnh lẻ
Ba thế kỷ này từ lâu bị gọi là thời suy tàn, nhưng cách gọi ấy nay bị nhiều nhà nghiên cứu bác bỏ: nó phản ánh cái nhìn của thế kỷ 19 hơn là thực tế. Trung tâm quyền lực chuyển sang Istanbul và tiếng Thổ thành ngôn ngữ hành chính, nên văn chương Ả Rập lui về tỉnh lẻ. Nhưng chính ở đây văn học bình dân nở rộ — trường ca kể miệng, thơ bằng phương ngữ, và những trang châm biếm sắc sảo về đời sống nông thôn.
-
سيرة بني هلال
Sīrat Banī Hilāl
رواة شعبيون · ~1200–1800
Trường ca truyền miệng dài hàng chục nghìn câu, vẫn được hát ở Ai Cập cho tới ngày nay và được UNESCO ghi danh.
-
سيرة عنترة
Sīrat ʿAntar
رواة شعبيون · ~1300–1800
Nhà thơ chiến binh thời tiền Hồi giáo được kể lại thành cả một bộ trường ca dân gian, dài hơn bất kỳ tiểu thuyết nào cùng thời.
-
هز القحوف
Hazz al-Quḥūf
يوسف الشربيني · ~1686
Châm biếm đời sống nông dân Ai Cập, viết xen tiếng Ả Rập chuẩn với phương ngữ. Nguồn tư liệu hiếm về tiếng nói bình dân thời ấy.
-
ديوان عبد الغني النابلسي
Dīwān ʿAbd al-Ghanī al-Nābulusī
عبد الغني النابلسي · ~1700
Nhà thần bí học ở Damascus viết cả thơ, du ký lẫn khảo luận. Ông để lại hơn hai trăm tác phẩm.
-
عجائب الآثار
ʿAjāʾib al-Āthār
الجبرتي · ~1820
Biên niên sử Ai Cập ghi chép cả cuộc xâm lược của Napoléon từ phía người chứng kiến tại chỗ.
-
ديوان الشعر النبطي
al-Shiʿr al-Nabaṭī
شعراء الجزيرة · ~1600–1800
Thơ làm bằng phương ngữ bán đảo thay vì tiếng chuẩn. Truyền thống này vẫn sống ở vùng Vịnh cho tới hôm nay.
-
نفحة الريحانة
Nafḥat al-Rayḥāna
المحبي · ~1690
Hợp tuyển tiểu sử các nhà văn thế kỷ 17, và là nguồn chính để biết ai đang viết gì trong thời kỳ này.
-
ألف ليلة وليلة (النسخة المصرية)
Alf Layla wa-Layla
مجهول · ~1700
Bản chép ở Ai Cập thời kỳ này là bản mà Antoine Galland dịch sang tiếng Pháp năm 1704, và từ đó sách đi ra thế giới.
1800–1945 Thời Phục hưng Ả Rập Cairo, Beirut, Damascus và cộng đồng di dân ở châu Mỹ
Máy in tới muộn nhưng tới thì đổi tất cả. Báo chí ra đời, và cùng với nó là một thứ tiếng Ả Rập mới: vẫn là tiếng chuẩn nhưng câu ngắn hơn, ít vần điệu, đủ nhanh để đưa tin. Người ta dịch ồ ạt từ tiếng Pháp và tiếng Anh, và các thể loại chưa từng có — tiểu thuyết, kịch nói, tuỳ bút báo chí — được đưa vào. Tiểu thuyết Ả Rập hiện đại đầu tiên xuất hiện năm 1913.
-
تخليص الإبريز في تلخيص باريز
Takhlīṣ al-Ibrīz
رفاعة الطهطاوي · 1834
Ghi chép của một học giả Ai Cập sau năm năm ở Paris. Ông về nước lập trường dịch thuật và mở đầu cả phong trào.
-
محيط المحيط
Muḥīṭ al-Muḥīṭ
بطرس البستاني · 1870
Từ điển tiếng Ả Rập hiện đại đầu tiên, đưa vào cả những từ mới sinh ra từ khoa học và báo chí.
-
ديوان أحمد شوقي
Dīwān Aḥmad Shawqī
أحمد شوقي · ~1900
Được gọi là hoàng tử của các nhà thơ. Ông giữ khuôn thơ cổ điển nhưng viết về chính trị và sự kiện đương thời.
-
زينب
Zaynab
محمد حسين هيكل · 1913
Thường được coi là tiểu thuyết Ả Rập hiện đại đầu tiên. Tác giả in dưới bút danh vì sợ viết tiểu thuyết làm hỏng danh tiếng luật sư của mình.
-
النبي
al-Nabī
جبران خليل جبران · 1923
Tác giả người Liban sống ở New York và viết cuốn này bằng tiếng Anh, nhưng ông cũng viết tiếng Ả Rập và thuộc nhóm nhà văn di dân đổi mới thơ Ả Rập.
-
الأيام
al-Ayyām
طه حسين · 1929
Hồi ký tuổi thơ của một người mù ở làng quê Ai Cập, kể ở ngôi thứ ba. Tác giả về sau làm bộ trưởng giáo dục và mở cửa trường học miễn phí.
-
في الشعر الجاهلي
Fī al-Shiʿr al-Jāhilī
طه حسين · 1926
Đặt câu hỏi liệu thơ tiền Hồi giáo có thật sự cổ như người ta tin. Sách gây bão và bị thu hồi ngay năm ấy.
-
ديوان مي زيادة
Mayy Ziyāda
مي زيادة · ~1920
Bà chủ trì một phòng khách văn chương ở Cairo suốt hai mươi năm, nơi các nhà văn nam hàng đầu tới dự — điều chưa từng có với một phụ nữ thời ấy.
1945 đến nay Đương đại Cairo, Beirut, Baghdad, Khartoum, các nước Maghreb và cộng đồng lưu vong
Năm 1947, hai nhà thơ Iraq bỏ khuôn vần cố định đã dùng suốt một nghìn năm rưỡi, và thơ tự do ra đời. Tiểu thuyết trở thành thể loại chính, và năm 1988 một nhà văn Ai Cập nhận giải Nobel — lần đầu tiên cho tiếng Ả Rập. Chiến tranh, lưu vong và kiểm duyệt đẩy nhiều tác giả ra nước ngoài, nên hôm nay văn học Ả Rập được viết ở Beirut và London ngang nhau.
-
الكوليرا
al-Kūlīrā
نازك الملائكة · 1947
Bài thơ được coi là mở đầu thơ tự do Ả Rập, viết về dịch tả ở Ai Cập. Tác giả là một phụ nữ Iraq hai mươi tuổi.
-
بين القصرين
Bayn al-Qaṣrayn
نجيب محفوظ · 1956
Tập đầu bộ ba tập Cairo, theo một gia đình qua ba thế hệ. Tác giả nhận Nobel năm 1988, người đầu tiên viết tiếng Ả Rập được giải này.
-
أغاني مهيار الدمشقي
Aghānī Mihyār al-Dimashqī
أدونيس · 1961
Tập thơ đẩy thơ Ả Rập xa nhất khỏi khuôn cổ điển. Tác giả người Syria sống lưu vong ở Paris nhiều thập niên.
-
رجال في الشمس
Rijāl fī al-Shams
غسان كنفاني · 1963
Ba người Palestine tìm đường sang Kuwait trong thùng xe bồn. Rất ngắn, và kết bằng một câu hỏi.
-
موسم الهجرة إلى الشمال
Mawsim al-Hijra ilā al-Shamāl
الطيب صالح · 1966
Một người Sudan trở về làng bên sông Nile sau nhiều năm ở London. Từng bị cấm ở chính Sudan một thời gian.
-
ديوان محمود درويش
Dīwān Maḥmūd Darwīsh
محمود درويش · ~1964–2008
Nhà thơ Palestine được đọc rộng nhất thế giới Ả Rập. Thơ ông đi từ khẩu hiệu kháng chiến sang những bài trầm và riêng tư về sau.
-
ذاكرة الجسد
Dhākirat al-Jasad
أحلام مستغانمي · 1993
Tiểu thuyết tiếng Ả Rập bán chạy nhất do một phụ nữ viết. Tác giả người Algeria, và sách viết bằng thứ văn xuôi gần với thơ.
-
عمارة يعقوبيان
ʿImārat Yaʿqūbyān
علاء الأسواني · 2002
Một toà nhà ở trung tâm Cairo và mọi tầng lớp sống trong đó. Tác giả là nha sĩ và viết ngoài giờ làm.
Danh sách chọn lọc theo độ tuổi — cả tiểu thuyết lẫn sách phi hư cấu. Đọc rộng là cách xây vốn từ mà không cuốn từ vựng nào thay được.
Tiểu học Khoảng 6–11 tuổi — câu ngắn, hình nhiều, đọc để thấy vui trước đã. 5 cuốn
Hư cấu
-
حكايات كامل كيلاني · 1927
كامل كيلاني · Truyện của Kamil Kilani
Người mở đầu văn học thiếu nhi tiếng Ả Rập hiện đại. Ông cố ý viết bằng chữ chuẩn nhưng câu ngắn và có ghi dấu nguyên âm — đúng thứ người mới học cần.
Nhiều tập mỏng. Nên tìm bản có đủ dấu nguyên âm.
-
نوادر جحا
تراث شعبي · Truyện cười Juha
Mỗi mẩu chỉ vài dòng và bao giờ cũng kết bằng một câu lật ngược. Ngắn đến mức đọc xong là nhớ, và người Ả Rập nào cũng biết nên kể lại được ngay.
Truyện dân gian, không rõ tác giả. Nhân vật này ở Thổ Nhĩ Kỳ gọi là Nasreddin.
-
ألف ليلة وليلة (مختارات للأطفال)
مجهول · Nghìn lẻ một đêm (tuyển cho thiếu nhi)
Bản gốc dài và có nhiều đoạn không dành cho trẻ, nên hãy chọn tuyển tập rút gọn. Cấu trúc truyện lồng truyện làm cho việc đọc dở chừng vẫn không mất mạch.
Hợp tuyển hình thành qua nhiều thế kỷ. Chọn bản có dấu nguyên âm.
Phi hư cấu
-
مجلة ماجد · 1979
شبكة أبوظبي للإعلام · Tạp chí Majid
Tạp chí thiếu nhi lớn nhất vùng Vịnh, số đầu ra thứ Tư 28-2-1979 và ra hằng tuần vào thứ Tư suốt nhiều năm. Truyện tranh chiếm phần lớn, nên đọc được khi vốn từ còn rất mỏng.
Có lúc bán tới hơn 176 nghìn bản mỗi tuần. Nay ra hằng tháng.
-
مجلة العربي الصغير · 1986
وزارة الإعلام، الكويت · Tạp chí Al-Arabi nhỏ
Nguyệt san thiếu nhi của Kuwait, số đầu tháng 2-1986, tách ra từ phụ trương kèm tạp chí Al-Arabi. Nặng phần khoa học và địa lý hơn Majid, chữ nhiều hơn tranh.
Ra hằng tháng. Có kho lưu trữ số cũ trên mạng.
Trung học cơ sở Khoảng 11–15 tuổi — truyện dài hơn, nhân vật phức tạp hơn, ý tưởng bắt đầu nặng dần. 4 cuốn
Hư cấu
-
كليلة ودمنة
ابن المقفع · Kalila và Dimna
Ngụ ngôn loài vật dịch từ tiếng Ba Tư ở thế kỷ 8, và là mẫu mực của văn xuôi Ả Rập cổ điển. Câu cân đối, hay dùng cặp từ đối nhau — nghe rõ khi đọc to.
Thế kỷ 8. Đường đi của sách: Ấn Độ → Ba Tư → Ả Rập → châu Âu.
-
سلسلة ملف المستقبل
نبيل فاروق · Bộ Hồ sơ tương lai
Tiểu thuyết bỏ túi giá rẻ, thể loại khoa học viễn tưởng và điệp viên, in từ giữa thập niên 1980 và cả một thế hệ thiếu niên Ả Rập lớn lên cùng nó. Câu ngắn, tiết tấu nhanh.
Mỗi tập khoảng 100 trang. Cùng tác giả còn bộ رجل المستحيل.
Phi hư cấu
-
الأيام (الجزء الأول) · 1929
طه حسين · Những ngày (tập một)
Hồi ký tuổi thơ của một người mù ở làng quê Ai Cập, kể ở ngôi thứ ba như thể nói về ai khác. Câu dài mà nhịp đều, và tập một dễ hơn hai tập sau nhiều.
Khoảng 150 trang. Bộ ba tập.
-
رحلة ابن بطوطة (مختارات) · 1355
ابن بطوطة · Du ký Ibn Battuta (tuyển)
Ba mươi năm đi khắp từ Maroc tới Trung Hoa, đọc thành từng chặng rời. Nên lấy bản tuyển có chú thích: bản đầy đủ dùng nhiều từ đã cũ.
Ghi chép hoàn thành năm 1355, do Ibn Juzayy chép lại theo lời kể.
Trung học phổ thông Khoảng 15–18 tuổi — văn phong khó, chủ đề người lớn, đọc để nghĩ chứ không chỉ để biết chuyện. 5 cuốn
Hư cấu
-
حي بن يقظان
ابن طفيل · Hayy ibn Yaqzan
Một đứa trẻ lớn lên một mình trên đảo hoang và tự suy ra cả một hệ thống hiểu biết. Được coi là tiểu thuyết triết học sớm nhất, và văn rất mạch lạc dù cổ.
Thế kỷ 12. Có bản rút gọn dùng trong trường.
-
زقاق المدق · 1947
نجيب محفوظ · Ngõ Midaq
Một con ngõ ở Cairo cũ và những người sống trong đó. Ngắn hơn bộ Ba tập nhiều, nên đây là cửa vào Mahfouz hợp lý nhất.
Khoảng 280 trang. Tác giả nhận Nobel Văn chương năm 1988.
-
رجال في الشمس · 1963
غسان كنفاني · Những người đàn ông dưới nắng
Ba người Palestine tìm đường sang Kuwait trong thùng xe bồn. Rất ngắn, câu gọn, và kết thúc bằng một câu hỏi mà ai đọc xong cũng nhớ.
Khoảng 100 trang.
-
موسم الهجرة إلى الشمال · 1966
الطيب صالح · Mùa di cư lên phương Bắc
Một người Sudan trở về làng bên sông Nile sau nhiều năm ở London. Văn đẹp và dày hình ảnh — bước lên rõ rệt so với Kanafani.
Khoảng 170 trang.
Phi hư cấu
-
الأدب الصغير والأدب الكبير
ابن المقفع · Sách xử thế lớn và nhỏ
Tập lời khuyên về cách cư xử và cai trị, viết thành từng đoạn ngắn rời nhau. Vì đoạn ngắn nên đọc mỗi ngày một mẩu được, dù văn là văn thế kỷ 8.
Thế kỷ 8. Cùng tác giả với Kalila và Dimna.
Người lớn Không giới hạn độ dài hay độ khó — những cuốn đáng đọc lại nhiều lần. 6 cuốn
Hư cấu
-
عمارة يعقوبيان · 2002
علاء الأسواني · Toà nhà Yacoubian
Một toà nhà ở trung tâm Cairo và mọi tầng lớp sống trong đó. Ngôn ngữ hiện đại, gần báo chí, nên là tiểu thuyết người lớn dễ vào nhất trong danh sách.
Khoảng 350 trang.
-
بين القصرين · 1956
نجيب محفوظ · Giữa hai cung điện
Tập đầu bộ Ba tập Cairo: một gia đình Ai Cập qua ba thế hệ. Dài, nhưng câu đều đặn nên càng đọc càng trôi.
Khoảng 500 trang. Bộ ba tập.
-
ذاكرة الجسد · 1993
أحلام مستغانمي · Ký ức thân xác
Một hoạ sĩ Algeria mất một cánh tay, kể chuyện bằng thứ văn xuôi gần với thơ. Khó vì mật độ ẩn dụ, không phải vì từ vựng hiếm.
Khoảng 400 trang. Tập đầu bộ ba.
-
ديوان المتنبي
المتنبي · Thi tập Al-Mutanabbi
Nhà thơ được trích dẫn nhiều nhất trong tiếng Ả Rập; nhiều câu của ông nay thành thành ngữ. Đọc thơ cổ là việc riêng, cần bản chú giải và nên đọc to.
Thế kỷ 10. Chọn bản có chú giải từng dòng.
Phi hư cấu
-
مقدمة ابن خلدون · 1377
ابن خلدون · Lời tựa của Ibn Khaldun
Công trình đặt nền cho việc nghiên cứu xã hội, viết năm 1377. Rất khó — nhưng nếu mục tiêu là đọc được văn khảo cứu tiếng Ả Rập thì đây là cột mốc.
Nên đọc bản có chú giải hiện đại.
-
مجلة العربي · 1958
وزارة الإعلام، الكويت · Tạp chí Al-Arabi
Nguyệt san văn hoá tổng hợp của Kuwait, ra từ tháng 12-1958 và có mặt ở khắp thế giới Ả Rập. Bài phóng sự dài, ảnh nhiều — nguồn đọc thường xuyên tốt nhất cho trình độ cao.
Toàn bộ số cũ đã được số hoá và đọc được trên mạng.
Những điều người nước ngoài thường hiểu sai cho tới khi có ai đó nói thẳng ra — tập tục, điều kiêng kỵ và lối nghĩ nằm sau ngôn ngữ.
câu chào có câu đáp cố định, và đáp dài hơn thì lịch sự hơn
As-salāmu ʿalaykum được đáp bằng wa ʿalaykumu s-salām. Muốn lịch sự hơn thì thêm wa raḥmatu llāhi wa barakātuh. Câu chào này dùng được ở mọi nước Ả Rập, mọi tôn giáo, mọi mức trang trọng — nếu chỉ học một câu tiếng Ả Rập thì học câu này.
màn chào hỏi dài, và cắt ngắn để vào việc bị coi là vô lễ
Sau câu chào còn hỏi sức khoẻ, hỏi gia đình, hỏi công việc — mỗi câu có câu đáp sẵn, và người ta hỏi qua lại vài lượt trước khi nói đến chuyện chính. Đây không phải khách sáo mà là phần bắt buộc của cuộc gặp. Người quen vào thẳng vấn đề nên tập đợi, nhất là khi gọi điện.
Xem 50 mục còn lại
inshallah có nhiều mức nghĩa, từ lời hứa đến lời từ chối nhẹ
Nghĩa gốc là nếu Chúa muốn, gắn vào mọi câu nói về tương lai. Nhưng trong thực tế nó có thể là chắc chắn rồi, tôi sẽ cố, hoặc gần như là không. Đọc đúng phải dựa vào giọng và bối cảnh; nếu cần chắc chắn thì hỏi lại một câu cụ thể về thời gian.
câu hỏi thăm sức khoẻ được đáp bằng lời tạ ơn, không bằng tin tức
Kayfa ḥāluk? thường được đáp al-ḥamdu li-llāh, nghĩa là tạ ơn Chúa, kể cả khi mọi việc không suôn sẻ. Kể lể ngay lập tức về chuyện không vui nghe hơi nặng nề trong lượt trao đổi đầu. Muốn nói thật thì nói ở lượt sau, sau khi màn chào hỏi đã trọn vẹn.
khen ngợi nên kèm mashallah, nhất là khi khen trẻ con
Khen thẳng mà không kèm câu này có thể bị hiểu là mang lại điều xui, do niềm tin về con mắt ganh tị. Thêm mā shāʾa llāh biến lời khen thành lời chúc lành. Đây là chi tiết nhỏ nhưng người mẹ nào cũng để ý, và biết dùng thì tạo thiện cảm ngay.
gọi người ta là cha của… hoặc mẹ của… là cách gọi thân trọng
Abu Ahmad nghĩa là cha của Ahmad, Umm Ahmad là mẹ của Ahmad, thường theo tên con trai cả. Cách gọi này vừa thân mật vừa kính trọng và được dùng rộng rãi trong đời sống. Không nên tự đặt cho mình; hãy dùng khi nghe người khác gọi như vậy.
chức danh được dùng thay tên, và ustādh dùng được cho gần như ai
Ustādh cho nam và ustādha cho nữ vốn nghĩa là thầy giáo nhưng dùng như một lối gọi lịch sự chung. Duktūr cho người có bằng tiến sĩ hoặc bác sĩ, muhandis cho kỹ sư. Người đã đi hành hương được gọi ḥājj hoặc ḥājja, và với người lớn tuổi thì đây là cách gọi rất trọng thị.
bắt tay giữa nam và nữ tuỳ người, nên để bên kia chìa tay trước
Nhiều người sẵn sàng bắt tay, nhiều người khác thì không vì lý do tôn giáo, và điều này khác nhau theo nước lẫn theo cá nhân. Cách an toàn tuyệt đối: đợi xem người kia có chìa tay không; nếu không thì đặt tay phải lên ngực và gật đầu. Cử chỉ ấy được hiểu ngay và không hề bị coi là lạnh nhạt.
ăn, đưa và nhận đều bằng tay phải
Tay trái theo truyền thống dành cho việc vệ sinh, nên đưa đồ ăn, tiền hay giấy tờ bằng tay trái bị coi là bất lịch sự. Người thuận tay trái vẫn được thông cảm nhưng nên dùng tay phải trong bữa ăn chung. Khi đưa vật gì cho người lớn tuổi, dùng cả hai tay là cách trọng thị nhất.
lời mời được lặp lại nhiều lần, và từ chối lần đầu là phép lịch sự
Chủ nhà mời ăn, mời uống, mời ở lại — và sẽ mời lại dù bạn đã từ chối. Từ chối một hai lần rồi nhận là nhịp quen thuộc; từ chối dứt khoát ngay lần đầu có thể làm chủ nhà phật ý. Ngược lại, nếu thật sự không thể nhận thì nói rõ lý do và cảm ơn nhiều lần.
ở vùng Vịnh, lắc nhẹ cái tách là dấu hiệu đã đủ
Cà phê Ả Rập được rót một lượng rất ít vào tách nhỏ không quai, và người rót sẽ rót tiếp mãi. Muốn dừng thì lắc cổ tay cho tách khẽ nghiêng qua lại rồi trả lại. Không lắc mà chỉ đặt xuống thì tách sẽ được rót đầy lần nữa, và người khách lịch sự sẽ uống tiếp.
trà ngọt là mặc định, và ở Maghreb được rót từ trên cao
Ở Maroc và Algeria, trà bạc hà được rót từ cao xuống để tạo bọt, và ba lượt rót có ý nghĩa nghi thức. Ở Ai Cập và Levant thì trà đen rất ngọt. Muốn ít đường thì nói trước khi pha, vì đường thường được cho vào ấm chứ không để riêng.
ăn chung một mâm thì chỉ lấy phần trước mặt mình
Mâm lớn đặt giữa và mỗi người ăn phần rìa gần mình, không với sang giữa hay sang phía người khác. Chủ nhà sẽ đẩy miếng ngon về phía khách, và nhận là đúng phép. Khi đã no thì nói rõ, vì nếu không chủ nhà sẽ tiếp tục gắp thêm.
bánh mì không bị vứt bỏ, và rơi xuống đất thì được nhặt lên
Bánh mì được coi là ơn phước, nên vứt đi là điều tránh. Ở nhiều thành phố có giá treo riêng trên phố để người ta đặt bánh thừa cho người cần. Trong bữa ăn, bánh cũng dùng thay thìa để xúc, và đó là cách ăn đúng chứ không phải tạm bợ.
trong tháng Ramadan, ăn uống nơi công cộng ban ngày là điều nên tránh
Người không nhịn ăn vẫn được thông cảm, nhưng ăn hay hút thuốc ngoài đường ban ngày bị coi là thiếu tế nhị, và ở vài nước còn bị pháp luật xử lý. Quán ăn nhiều nơi đóng cửa cho tới lúc mặt trời lặn. Nhịp sống đảo lại: buổi tối đông vui, ban ngày chậm và vắng.
được mời dự bữa iftar là lời mời trọng, nên nhận nếu có thể
Iftar là bữa mở đầu sau khi mặt trời lặn, thường bắt đầu bằng quả chà là và nước. Khách không nhịn ăn vẫn được mời và không cần giả vờ nhịn. Đến đúng giờ là quan trọng vì cả nhà đợi tiếng gọi lễ; mang theo chà là hoặc bánh ngọt là món quà hợp.
quy định về rượu khác nhau rất xa giữa các nước
Liban, Tunisia, Ai Cập, Maroc có bán rượu công khai ở một số nơi; Ả Rập Xê Út cấm hoàn toàn; các nước Vịnh khác cho phép trong khách sạn có giấy phép. Đừng suy từ nước này sang nước kia. Trong nhà riêng, an toàn nhất là không mang rượu làm quà trừ khi chắc chắn.
đến nhà nên mang bánh ngọt hoặc trái cây, và quà được đặt sang một bên
Bánh ngọt từ tiệm có tiếng, chà là, hoặc trái cây là lựa chọn an toàn ở mọi nước. Chủ nhà thường không mở quà trước mặt khách, và điều đó không có nghĩa là không quý. Nếu nhà có trẻ con thì một món nhỏ cho trẻ được đánh giá cao hơn cả món cho người lớn.
giành trả tiền là một màn có thật, và chia đôi hoá đơn thì hiếm
Khi hoá đơn đến, nhiều người cùng đưa tay ra và tranh nhau trả, đôi khi khá quyết liệt. Người mời là người trả, và lần sau đến lượt người kia. Chia đều từng phần như ở châu Âu bị coi là lạnh lùng giữa bạn bè; muốn trả thì phải ra quầy trả trước khi hoá đơn được mang tới.
cuối tuần rơi vào thứ Sáu và thứ Bảy ở phần lớn các nước
Thứ Sáu là ngày lễ chính trong tuần nên nhiều nơi nghỉ thứ Sáu và thứ Bảy, và tuần làm việc chạy từ chủ nhật đến thứ Năm. Maroc và Liban thì gần với lịch châu Âu hơn. Khi hẹn công việc xuyên quốc gia, đây là chi tiết dễ quên nhất và gây lỡ việc nhiều nhất.
năm lần cầu nguyện chia nhịp một ngày, và ở vùng Vịnh cửa hàng tạm đóng
Giờ cầu nguyện đổi theo mặt trời nên dịch dần trong năm. Ở Ả Rập Xê Út, cửa hàng đóng khoảng hai mươi đến ba mươi phút mỗi lần; ở Ai Cập hay Liban thì đời sống thương mại không dừng. Ứng dụng báo giờ cầu nguyện là thứ hữu ích cho cả người không theo đạo, vì nó cho biết khi nào nên tránh đi mua sắm.
lịch âm dịch sớm khoảng mười một ngày mỗi năm
Vì thế Ramadan và hai dịp Eid rơi vào mùa khác nhau qua từng năm, và không thể nhớ theo tháng dương lịch. Nhiều nước dùng song song hai lịch trên giấy tờ. Với người làm việc trong khu vực, tra ngày lễ trước khi lên kế hoạch quý là việc phải làm chứ không phải nên làm.
vào nhà và vào đền thờ đều bỏ giày, và lòng bàn chân không chĩa vào người
Ở phần lớn gia đình, giày để lại ở cửa. Trong đền thờ thì bắt buộc. Ngồi bắt chéo chân sao cho lòng bàn chân hướng vào người đối diện bị coi là khiếm nhã — tư thế an toàn là hai bàn chân đặt xuống sàn. Đây là chi tiết dễ quên khi ngồi lâu trên ghế thấp hoặc trên thảm.
chuẩn ăn mặc khác nhau theo nước, và theo cả khu phố
Beirut và Tunis khác Riyadh rất xa, và trong cùng một thành phố thì khu thương mại khác khu dân cư cũ. Nguyên tắc chung dùng được: che vai và đầu gối, mang theo khăn choàng nhẹ. Khi vào đền thờ thì phụ nữ che tóc, và nhiều nơi có sẵn khăn cho khách mượn.
hỏi trước khi chụp người, và tránh chụp công trình nhà nước
Chụp phụ nữ mà không xin phép là điều gây khó chịu thật sự, và ở vài nơi có thể dẫn tới va chạm. Sân bay, cầu, đồn cảnh sát, doanh trại đều nên tránh ống kính. Ngược lại, chụp món ăn, chợ, kiến trúc thì thoải mái, và nhiều người bán hàng còn mời chụp gian hàng của họ.
câu hỏi riêng tư đến sớm, và đó là dấu hiệu quan tâm
Lần gặp đầu đã có thể được hỏi đã lập gia đình chưa, có mấy con, lương bao nhiêu. Đây không phải tò mò khiếm nhã mà là cách xác định vị trí của bạn trong mạng quan hệ. Không muốn trả lời thì đáp ngắn rồi hỏi lại về gia đình người ta — câu hỏi ngược bao giờ cũng được đón nhận.
mặc cả đúng chỗ thì được đón nhận, sai chỗ thì mất lịch sự
Chợ truyền thống, đồ lưu niệm, taxi không đồng hồ thì mặc cả là chuyện bình thường và được mong đợi. Siêu thị, hiệu thuốc, nhà hàng có niêm yết giá thì tuyệt đối không. Nhịp quen thuộc là hỏi giá, trả khoảng một nửa, rồi gặp nhau ở giữa — và bỏ đi cũng là một nước đi hợp lệ.
thoả thuận giá trước khi lên xe, hoặc yêu cầu bật đồng hồ
Ở Cairo, Casablanca hay Amman, hỏi giá khi đã ngồi trong xe là ở thế yếu. Câu cần biết là bikam? — bao nhiêu. Ứng dụng gọi xe đã phổ biến ở nhiều thành phố và giải quyết gọn vấn đề này, nhưng ở khu phố cổ hẹp thì taxi truyền thống vẫn tiện hơn.
giờ hẹn xã giao co giãn, nhưng giờ hẹn công việc thì không
Được mời đến nhà lúc bảy giờ thì đến bảy rưỡi hoặc tám giờ là bình thường, và đến đúng phút có khi làm chủ nhà bối rối. Nhưng cuộc họp ở ngân hàng, sân bay, cơ quan nhà nước thì đúng giờ như mọi nơi khác. Phân biệt hai loại lịch hẹn này là điều người mới đến cần học sớm.
quan hệ giúp việc chạy nhanh hơn, và người ta nói thẳng về điều đó
Wāsṭa là chữ chỉ mối quan hệ giúp giải quyết công việc, và nó được nhắc đến công khai chứ không giấu giếm. Với người mới, điều rút ra không phải là đi tìm cửa sau mà là hiểu vì sao việc giới thiệu qua người quen lại quan trọng đến thế. Một lời giới thiệu từ người được tin cậy có sức nặng hơn mọi hồ sơ.
giấy tờ cần con dấu, và bản sao công chứng được đòi ở mọi bước
Giấy tờ nước ngoài thường phải dịch, công chứng và hợp pháp hoá lãnh sự trước khi được chấp nhận. Mỗi cơ quan giữ lại một bản, nên hãy chuẩn bị nhiều bản sao hơn mức tưởng. Mang theo ảnh thẻ và bản sao hộ chiếu trong túi là thói quen tiết kiệm được nhiều lượt đi lại.
đàn ông nắm tay nhau là tình bạn, và không mang nghĩa nào khác
Hai người bạn nam đi cạnh nhau nắm tay hoặc khoác vai là hình ảnh thường thấy. Ngược lại, thân mật giữa nam và nữ ở nơi công cộng thì hạn chế hơn nhiều, kể cả giữa vợ chồng. Người mới đến thường hiểu ngược cả hai điều này, và biết trước sẽ tránh được ngộ nhận.
có hai dịp Eid trong năm, và cả hai đều là kỳ nghỉ dài
Eid al-Fitr kết thúc tháng Ramadan, Eid al-Adha rơi vào mùa hành hương. Cửa hàng, ngân hàng, cơ quan đóng nhiều ngày và vé tàu xe khan hiếm. Câu chúc dùng được cho cả hai là ʿīd mubārak, và gửi lời chúc tới đồng nghiệp hay đối tác là việc nhỏ nhưng được nhớ.
trong tháng Ramadan, giờ làm việc rút ngắn theo luật ở nhiều nước
Cơ quan và nhiều doanh nghiệp làm ít giờ hơn, và ở một số nước quy định này áp dụng cho cả người không nhịn ăn. Cuộc họp nên xếp vào buổi sáng, vì cuối buổi chiều là lúc mọi người mệt nhất. Đừng lên lịch ra mắt sản phẩm hay đàm phán lớn trong tháng này.
thăm người ốm là bổn phận, và cả họ hàng sẽ kéo đến
Phòng bệnh có thể đông người thân suốt ngày, và điều đó được coi là đúng chứ không phải phiền. Nếu đồng nghiệp hoặc hàng xóm nằm viện, đến thăm là việc nên làm dù quan hệ chưa thân. Mang theo trái cây hoặc đồ ngọt, ngồi một lát rồi về là đủ.
khi có tang, người ta đến ngay và ở lại nhiều ngày
Gia đình mở nhà đón khách chia buồn trong ba ngày, gọi là ʿazāʾ. Khách đến ngồi, uống cà phê đắng, nói ít. Câu thường dùng là al-baqāʾ li-llāh hoặc ʿaẓẓama llāhu ajrakum. Không cần mang gì, và không nên hỏi chi tiết về cái chết.
hàng xóm có quyền và bổn phận, và họ sẽ gõ cửa
Người mới dọn đến thường được hàng xóm mang thức ăn sang, và đáp lễ sau đó là điều được mong đợi. Đổi lại, hàng xóm cũng có thể hỏi han khá sát về việc riêng. Ai quen sống kín đáo sẽ thấy khó lúc đầu, nhưng chính mạng lưới này là thứ giúp đỡ thật khi có việc.
phải chọn giữa tiếng chuẩn và phương ngữ, và quyết định này đến trước mọi bài học
Fuṣḥā là thứ dùng trong sách, tin tức, văn bản chính thức nhưng không ai nói ở nhà. Phương ngữ là thứ nghe ngoài đường nhưng ít tài liệu học và khác nhau theo nước. Cách thường được khuyên: học fuṣḥā làm nền để đọc, đồng thời học một phương ngữ để nói, chọn theo nơi mình sẽ đến.
từ vựng dựng trên gốc ba phụ âm, giống cách người Việt đọc từ Hán Việt
Gốc k-t-b liên quan tới viết: kataba là đã viết, kitāb là quyển sách, maktab là bàn viết hay văn phòng, maktaba là thư viện. Nhận ra gốc thì một từ mới không còn hoàn toàn xa lạ. Đây là điều làm tiếng Ả Rập có hệ thống hơn vẻ ngoài của nó rất nhiều.
chữ viết không ghi nguyên âm ngắn, nên phải biết từ mới đọc được
Cùng một chuỗi phụ âm có thể đọc thành nhiều từ khác nhau, và người đọc dựa vào ngữ cảnh. Sách cho trẻ em và kinh Qur’an có ghi dấu nguyên âm, báo chí thì không. Vì thế đọc và học từ vựng phải đi song song, không thể đọc trước rồi hiểu sau như ở chữ Latinh.
hai âm ở sâu trong cổ họng không có trong tiếng Việt, và phải tập riêng
Chữ ʿayn và chữ ḥāʾ đều phát ở họng, và người mới thường bỏ qua hoặc thay bằng âm gần giống. Nhưng chúng phân biệt nghĩa: ʿamal là công việc, amal là hy vọng. Cách tập là đặt tay lên cổ họng để cảm nhận sự siết lại, và bắt chước từng từ chứ đừng đọc theo phiên âm.
có những phụ âm nặng đổi màu cả nguyên âm đứng cạnh
ṣ, ḍ, ṭ, ẓ được phát với lưỡi hạ xuống và khoang miệng mở rộng, làm nguyên âm bên cạnh nghe trầm hơn. So sánh sayf là thanh kiếm với ṣayf là mùa hè — khác nhau chỉ ở chỗ này. Người học thường nghe ra trước khi phát được, và đó là thứ tự bình thường.
mạo từ al- có khi bị nuốt mất, tuỳ chữ cái đứng sau
Viết là al-shams nhưng đọc là ash-shams; viết al-qamar và đọc đúng như viết. Nhóm chữ làm mất âm l gọi là chữ mặt trời, nhóm còn lại là chữ mặt trăng. Quy tắc này giải thích vì sao tên riêng quen thuộc lại có nhiều cách phiên âm khác nhau trong sách tiếng Việt.
chữ viết từ phải sang trái nhưng con số thì ngược lại
Trong một dòng chữ Ả Rập, dãy số vẫn đọc từ trái sang phải như tiếng Việt. Chữ số dùng ở phương Đông Ả Rập trông khác chữ số ta quen, và chính chữ số ta dùng hằng ngày lại có gốc Ả Rập. Khi gõ máy tính, việc trộn hai chiều này gây ra nhiều lỗi trình bày.
trên mạng, người ta viết tiếng Ả Rập bằng chữ Latinh và con số
Con số thay cho những chữ không có trong bảng chữ Latinh: 3 thay ʿayn, 7 thay ḥāʾ, 2 thay hamza. Cách viết này gọi là Arabizi và rất phổ biến trong tin nhắn, nhất là ở Levant và vùng Vịnh. Người học nên nhận biết được để đọc bình luận và tin nhắn, dù không cần tự viết theo.
phương ngữ Ai Cập được hiểu rộng nhất, nhờ phim ảnh và âm nhạc
Suốt thế kỷ 20, điện ảnh và ca nhạc Ai Cập phủ khắp thế giới Ả Rập, nên hầu như ai cũng nghe hiểu được. Vì thế đây thường là lựa chọn đầu tiên cho người muốn học một phương ngữ. Đặc điểm dễ nhận: chữ j đọc thành g, nên gamal thay vì jamal.
phương ngữ Levant nhẹ và gần fuṣḥā, nên dễ vào
Bao gồm tiếng nói ở Liban, Syria, Jordan và Palestine, khác nhau ít giữa các nước. Nhiều người học thấy dễ nghe hơn tiếng Ai Cập, và có nhiều phim truyền hình để luyện. Đặc điểm hay gặp: chữ q thường bị lược thành một nhịp nghẹn, nên qahwa nghe thành ahwe.
phương ngữ Vịnh gần fuṣḥā ở nhiều điểm, và có nhiều từ mượn riêng
Nói ở Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, Bahrain, Các Tiểu vương quốc và Oman, với khác biệt rõ giữa các nước. Có nhiều từ mượn từ tiếng Ba Tư, Hindi và Anh do lịch sử thương mại. Nếu đích đến là làm việc ở vùng này thì học phương ngữ Vịnh hợp lý hơn học tiếng Ai Cập.
phương ngữ Maghreb khó nhất với người mới, kể cả với người Ả Rập khác
Tiếng nói ở Maroc, Algeria, Tunisia rút gọn nguyên âm mạnh và mượn nhiều từ tiếng Berber, Pháp, Tây Ban Nha. Người Ai Cập hay Liban nhiều khi cũng không theo kịp, và trong các chương trình liên Ả Rập thì người Maghreb thường chuyển sang fuṣḥā. Người biết tiếng Pháp lại có lợi thế riêng ở đây.
tiếng chuẩn dùng ở đâu, và ở đâu thì nghe lạc lõng
Fuṣḥā đúng chỗ trong bản tin, bài giảng, văn bản, bài phát biểu, và khi hai người từ hai nước xa nhau cần hiểu nhau. Dùng nó để hỏi mua rau ngoài chợ thì nghe như đọc thơ khi gọi taxi. Người bán sẽ hiểu và có khi thấy thú vị, nhưng đó không phải cách nói tự nhiên.
trong một câu có thể trộn phương ngữ, tiếng chuẩn và tiếng Pháp hoặc Anh
Ở Maroc và Liban, trộn tiếng Pháp vào câu là chuyện thường ngày; ở Vịnh thì trộn tiếng Anh. Đây không phải dấu hiệu vốn từ kém mà là một lối nói có quy tắc riêng. Với người học, điều này khiến việc nghe khó hơn nhưng cũng cho phép chen từ mình biết vào khi bí.
tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức của hơn hai chục nước
Trải từ Maroc bên bờ Đại Tây Dương tới Oman bên vịnh Ả Rập, và là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc. Nó cũng là ngôn ngữ nghi lễ của người Hồi giáo khắp thế giới, kể cả những nơi không nói tiếng Ả Rập hằng ngày. Vì thế học tiếng Ả Rập là câu hỏi cần làm rõ: học để đọc, để nói ở đâu, hay để hiểu kinh sách.
Vì sao học theo gốc ba phụ âm giống hệt cách người Việt đọc từ Hán Việt.
Các bài viết sắp ra mắt.